brownstones

[US]/braunstəʊnz/
[UK]/braʊnstouns/
Frequency: Very High

Translation

n.Các tòa nhà brownstone thường được làm từ một loại đá sa thạch có màu nâu đỏ.; Số nhiều của brownstone, chỉ nhiều tòa nhà hoặc cấu trúc brownstone.

Phrases & Collocations

historic brownstones

nhà phố màu nâu lịch sử

beautiful brownstones

nhà phố màu nâu xinh đẹp

classic brownstones

nhà phố màu nâu cổ điển

luxury brownstones

nhà phố màu nâu sang trọng

renovated brownstones

nhà phố màu nâu được cải tạo

charming brownstones

nhà phố màu nâu quyến rũ

urban brownstones

nhà phố màu nâu đô thị

historic district brownstones

nhà phố màu nâu trong khu vực lịch sử

traditional brownstones

nhà phố màu nâu truyền thống

modern brownstones

nhà phố màu nâu hiện đại

Example Sentences

many families live in brownstones in new york city.

Nhiều gia đình sống trong các căn nhà phố màu nâu ở Thành phố New York.

brownstones are often characterized by their unique architectural style.

Các căn nhà phố màu nâu thường được đặc trưng bởi phong cách kiến trúc độc đáo của chúng.

she dreams of owning a brownstone in brooklyn.

Cô ấy mơ ước sở hữu một căn nhà phố màu nâu ở Brooklyn.

the brownstones in this neighborhood are quite expensive.

Những căn nhà phố màu nâu ở khu phố này khá đắt đỏ.

they renovated their brownstone to include modern amenities.

Họ đã cải tạo căn nhà phố màu nâu của mình để có thêm các tiện nghi hiện đại.

brownstones have become a symbol of urban living.

Các căn nhà phố màu nâu đã trở thành biểu tượng của cuộc sống đô thị.

walking through the streets lined with brownstones is a charming experience.

Đi bộ qua những con phố có hàng loạt nhà phố màu nâu là một trải nghiệm thú vị.

many brownstones feature beautiful stoops and gardens.

Nhiều căn nhà phố màu nâu có những bậc thềm và vườn đẹp.

she loves the historical significance of the brownstones in her area.

Cô ấy yêu thích ý nghĩa lịch sử của các căn nhà phố màu nâu trong khu vực của cô ấy.

brownstones are often found in affluent neighborhoods.

Các căn nhà phố màu nâu thường được tìm thấy ở những khu dân cư giàu có.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now