web browser
trình duyệt web
internet browser
trình duyệt internet
mobile browser
trình duyệt di động
secure browser
trình duyệt an toàn
private browser
trình duyệt riêng tư
offline browser
trình duyệt ngoại tuyến
Hotlist In a Web browser,a list of favorite World Wide Web(WWW)sites and URLs thata user saves for future use while browsing.
Danh sách yêu thích Trong một trình duyệt web, danh sách các trang web và URL World Wide Web (WWW) yêu thích mà người dùng lưu lại để sử dụng sau khi duyệt web.
I use a web browser to access the internet.
Tôi sử dụng trình duyệt web để truy cập internet.
She opened multiple tabs in her browser.
Cô ấy đã mở nhiều tab trên trình duyệt của mình.
The browser history can be cleared to protect privacy.
Lịch sử trình duyệt có thể được xóa để bảo vệ sự riêng tư.
The browser crashed due to too many open tabs.
Trình duyệt bị treo do quá nhiều tab mở.
Please update your browser for better security.
Vui lòng cập nhật trình duyệt của bạn để có bảo mật tốt hơn.
The browser extension enhances the user experience.
Tiện ích mở rộng trình duyệt nâng cao trải nghiệm người dùng.
Some websites may not display correctly in certain browsers.
Một số trang web có thể không hiển thị chính xác trên một số trình duyệt nhất định.
The browser settings can be customized to suit your preferences.
Cài đặt trình duyệt có thể được tùy chỉnh để phù hợp với sở thích của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay