bruch

[Mỹ]/brux/
[Anh]/brux/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên địa điểm ở Đức
Các dạng của từ
số nhiềubruches

Cụm từ & Cách kết hợp

bruch's membrane

Vietnamese_translation

max bruch

Vietnamese_translation

bruch fracture

Vietnamese_translation

bruch's layer

Vietnamese_translation

violin bruch

Vietnamese_translation

bruch pattern

Vietnamese_translation

scottish fantasy bruch

Vietnamese_translation

bruch concerto

Vietnamese_translation

bruch symphony

Vietnamese_translation

kol nidrei bruch

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the child cried loudly because of a greenstick fracture.

Em bé khóc lớn vì gãy xương xanh.

a spiral fracture is often caused by a twisting injury.

Gãy xương xoắn thường do chấn thương xoắn.

the comminuted fracture was clearly visible on the x-ray.

Gãy xương vụn rõ ràng nhìn thấy trên X-quang.

he suffered a simple fracture of the left radius.

Anh ta bị gãy xương quay đơn giản bên trái.

signs of a closed fracture include swelling and intense pain.

Dấu hiệu của gãy xương kín bao gồm sưng và đau dữ dội.

a compound fracture carries a high risk of infection.

Gãy xương hở có nguy cơ nhiễm trùng cao.

this is a typical fatigue fracture seen in long-distance runners.

Đây là gãy xương mệt mỏi điển hình được nhìn thấy ở vận động viên chạy đường dài.

compression fractures often occur in the vertebrae of older adults.

Gãy nén thường xảy ra ở cột sống của người cao tuổi.

surgery is required to repair the fragmented fracture.

Phẫu thuật cần thiết để sửa chữa gãy xương vụn.

the complicated fracture involves damage to surrounding nerves and vessels.

Gãy xương phức tạp liên quan đến tổn thương dây thần kinh và mạch máu xung quanh.

he sustained an oblique fracture of the tibia during the ski accident.

Anh ta bị gãy xương chày nghiêng trong tai nạn trượt tuyết.

immediate first aid is crucial for any suspected skull fracture.

Cấp cứu ngay là rất quan trọng đối với bất kỳ nghi ngờ gãy xương sọ nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay