brucines

[Mỹ]/brʊˈsiːnz/
[Anh]/broo-seenz/

Dịch

n.Một nhóm các alcaloid được tìm thấy trong cây Brucea javanica.

Cụm từ & Cách kết hợp

brucines effects

tác dụng phụ của brucine

brucines analysis

phân tích brucine

brucines toxicity

độc tính của brucine

brucines dosage

liều lượng brucine

brucines sources

nguồn brucine

brucines research

nghiên cứu về brucine

brucines properties

tính chất của brucine

brucines benefits

lợi ích của brucine

brucines compounds

hợp chất brucine

brucines synthesis

tổng hợp brucine

Câu ví dụ

brucines are known for their medicinal properties.

brucines được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

researchers are studying the effects of brucines on cancer cells.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của brucines đối với tế bào ung thư.

brucines can be extracted from certain plants.

brucines có thể được chiết xuất từ một số loại thực vật nhất định.

some studies suggest brucines may have anti-inflammatory effects.

một số nghiên cứu cho thấy brucines có thể có tác dụng chống viêm.

brucines are often used in traditional medicine.

brucines thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the chemical structure of brucines is complex.

cấu trúc hóa học của brucines rất phức tạp.

brucines can interact with various biological systems.

brucines có thể tương tác với nhiều hệ thống sinh học khác nhau.

brucines are being researched for their potential health benefits.

brucines đang được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của chúng.

understanding brucines may lead to new drug developments.

hiểu rõ về brucines có thể dẫn đến những phát triển thuốc mới.

brucines have been isolated from various plant species.

brucines đã được phân lập từ nhiều loài thực vật khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay