bruiser

[US]/'bruːzə/
[UK]/ˈbruzɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp, đặc biệt là một người mạnh mẽ và cơ bắp, đặc biệt là một người mạnh mẽ và cơ bắp.
Word Forms
số nhiềubruisers

Example Sentences

He's a big bruiser, but he's really gentle with his kids.

Anh ta là một gã to lớn và lực lưỡng, nhưng thực sự rất dịu dàng với con cái của mình.

The bruiser on the football team is known for his aggressive playing style.

Người chơi khỏe mạnh trong đội bóng đá được biết đến với lối chơi hung hăng.

The bruiser delivered a powerful punch, knocking out his opponent.

Gã lực sĩ đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ, hạ gục đối thủ của mình.

She's dating a bruiser from the boxing gym.

Cô ấy đang hẹn hò với một gã lực sĩ từ phòng tập boxing.

The bruiser in the bar started a fight with the bouncer.

Gã lực sĩ trong quán bar đã bắt đầu đánh nhau với người giữ cửa.

The bruiser's intimidating presence made everyone nervous.

Sự hiện diện đáng sợ của gã lực sĩ khiến mọi người đều lo lắng.

The bruiser's rough exterior hid a kind heart.

Vẻ ngoài thô ráp của gã lực sĩ che giấu một trái tim nhân hậu.

The bruiser's reputation preceded him wherever he went.

Danh tiếng của gã lực sĩ đi trước anh ta ở bất cứ đâu anh ta đi.

The bruiser was hired as a bodyguard for the celebrity.

Gã lực sĩ được thuê làm người bảo vệ cho người nổi tiếng.

The bruiser's imposing figure made him a formidable opponent in the ring.

Hình dáng to lớn của gã lực sĩ khiến anh ta trở thành đối thủ đáng gờm trên sàn đấu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now