severe bruising
bầm tím nghiêm trọng
painful bruising
bầm tím đau đớn
extensive bruising
bầm tím rộng rãi
deep bruising
bầm tím sâu
visible bruising
bầm tím dễ thấy
his legs took the bruising blows.
chân anh phải hứng chịu những cú đánh khiến bầm tím.
a bruising cabinet battle over public spending.
một cuộc chiến nội các căng thẳng về chi tiêu công.
He suffered a bruising defeat in the boxing match.
Anh đã phải chịu một thất bại nặng nề trong trận đấu quyền anh.
The bruising on her arm was a result of the accident.
Vết bầm tím trên cánh tay cô là kết quả của vụ tai nạn.
The team's bruising defense led them to victory.
Hàng phòng thủ mạnh mẽ của đội đã giúp họ giành chiến thắng.
She received a bruising critique of her performance.
Cô nhận được những lời phê bình gay gắt về màn trình diễn của mình.
The bruising experience left a lasting impact on him.
Trải nghiệm đau thương đã để lại dấu ấn sâu sắc trong anh.
The bruising encounter with the bear left him shaken.
Cuộc gặp gỡ đáng sợ với con gấu khiến anh bàng hoàng.
The bruising competition for the promotion was intense.
Cuộc cạnh tranh khốc liệt cho vị trí thăng tiến rất căng thẳng.
Her bruising words hurt his feelings deeply.
Những lời nói cay đắng của cô làm tổn thương anh sâu sắc.
The bruising schedule of back-to-back meetings was exhausting.
Lịch trình bận rộn với các cuộc họp liên tiếp khiến mọi người kiệt sức.
He faced a bruising challenge to prove his innocence.
Anh phải đối mặt với một thử thách khó khăn để chứng minh sự vô tội của mình.
severe bruising
bầm tím nghiêm trọng
painful bruising
bầm tím đau đớn
extensive bruising
bầm tím rộng rãi
deep bruising
bầm tím sâu
visible bruising
bầm tím dễ thấy
his legs took the bruising blows.
chân anh phải hứng chịu những cú đánh khiến bầm tím.
a bruising cabinet battle over public spending.
một cuộc chiến nội các căng thẳng về chi tiêu công.
He suffered a bruising defeat in the boxing match.
Anh đã phải chịu một thất bại nặng nề trong trận đấu quyền anh.
The bruising on her arm was a result of the accident.
Vết bầm tím trên cánh tay cô là kết quả của vụ tai nạn.
The team's bruising defense led them to victory.
Hàng phòng thủ mạnh mẽ của đội đã giúp họ giành chiến thắng.
She received a bruising critique of her performance.
Cô nhận được những lời phê bình gay gắt về màn trình diễn của mình.
The bruising experience left a lasting impact on him.
Trải nghiệm đau thương đã để lại dấu ấn sâu sắc trong anh.
The bruising encounter with the bear left him shaken.
Cuộc gặp gỡ đáng sợ với con gấu khiến anh bàng hoàng.
The bruising competition for the promotion was intense.
Cuộc cạnh tranh khốc liệt cho vị trí thăng tiến rất căng thẳng.
Her bruising words hurt his feelings deeply.
Những lời nói cay đắng của cô làm tổn thương anh sâu sắc.
The bruising schedule of back-to-back meetings was exhausting.
Lịch trình bận rộn với các cuộc họp liên tiếp khiến mọi người kiệt sức.
He faced a bruising challenge to prove his innocence.
Anh phải đối mặt với một thử thách khó khăn để chứng minh sự vô tội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay