a sheet of unmarked paper.
một tờ giấy không có dấu hiệu.
an unmarked police car.
một chiếc xe cảnh sát không có dấu hiệu.
an unmarked police car; unmarked merchandise.
một chiếc xe cảnh sát không có dấu hiệu; hàng hóa không có dấu hiệu.
She handed him an unmarked card.
Cô ấy đưa anh ấy một chiếc thẻ không có dấu hiệu.
the word ‘drake’ is semantically marked as masculine; the unmarked form is ‘duck’.
từ 'drake' được đánh dấu ngữ nghĩa là nam tính; dạng chưa đánh dấu là 'duck'.
an unmarked plane had been making passes over his house.
một chiếc máy bay không có dấu hiệu đã liên tục bay qua nhà anh ấy.
a sheet of unmarked paper.
một tờ giấy không có dấu hiệu.
an unmarked police car.
một chiếc xe cảnh sát không có dấu hiệu.
an unmarked police car; unmarked merchandise.
một chiếc xe cảnh sát không có dấu hiệu; hàng hóa không có dấu hiệu.
She handed him an unmarked card.
Cô ấy đưa anh ấy một chiếc thẻ không có dấu hiệu.
the word ‘drake’ is semantically marked as masculine; the unmarked form is ‘duck’.
từ 'drake' được đánh dấu ngữ nghĩa là nam tính; dạng chưa đánh dấu là 'duck'.
an unmarked plane had been making passes over his house.
một chiếc máy bay không có dấu hiệu đã liên tục bay qua nhà anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now