bruits heard
tiếng động được nghe thấy
bruits present
tiếng động hiện diện
bruits noted
tiếng động được lưu ý
bruits assessed
tiếng động được đánh giá
bruits detected
tiếng động được phát hiện
bruits evaluated
tiếng động được đánh giá
bruits classified
tiếng động được phân loại
bruits analyzed
tiếng động được phân tích
bruits described
tiếng động được mô tả
bruits reported
tiếng động được báo cáo
doctors can hear bruits during a physical examination.
các bác sĩ có thể nghe thấy tiếng thổi trong khi khám sức khỏe.
listening for bruits is important in diagnosing vascular issues.
việc lắng nghe tiếng thổi rất quan trọng trong việc chẩn đoán các vấn đề mạch máu.
she was concerned when the doctor mentioned bruits.
cô ấy lo lắng khi bác sĩ đề cập đến tiếng thổi.
bruits can indicate turbulent blood flow in arteries.
tiếng thổi có thể cho thấy dòng máu rối loạn trong động mạch.
he learned to identify bruits during his medical training.
anh ấy đã học cách nhận biết tiếng thổi trong quá trình đào tạo y khoa của mình.
regular check-ups can help detect bruits early.
các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm tiếng thổi.
she felt relieved when her tests showed no bruits.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi các xét nghiệm của cô ấy không cho thấy tiếng thổi.
listening for bruits is a routine part of a cardiovascular exam.
việc lắng nghe tiếng thổi là một phần thường quy của cuộc kiểm tra tim mạch.
he was advised to get further tests due to the presence of bruits.
anh ấy được khuyên nên làm thêm các xét nghiệm do có mặt tiếng thổi.
understanding bruits can help in assessing heart health.
hiểu về tiếng thổi có thể giúp đánh giá sức khỏe tim mạch.
bruits heard
tiếng động được nghe thấy
bruits present
tiếng động hiện diện
bruits noted
tiếng động được lưu ý
bruits assessed
tiếng động được đánh giá
bruits detected
tiếng động được phát hiện
bruits evaluated
tiếng động được đánh giá
bruits classified
tiếng động được phân loại
bruits analyzed
tiếng động được phân tích
bruits described
tiếng động được mô tả
bruits reported
tiếng động được báo cáo
doctors can hear bruits during a physical examination.
các bác sĩ có thể nghe thấy tiếng thổi trong khi khám sức khỏe.
listening for bruits is important in diagnosing vascular issues.
việc lắng nghe tiếng thổi rất quan trọng trong việc chẩn đoán các vấn đề mạch máu.
she was concerned when the doctor mentioned bruits.
cô ấy lo lắng khi bác sĩ đề cập đến tiếng thổi.
bruits can indicate turbulent blood flow in arteries.
tiếng thổi có thể cho thấy dòng máu rối loạn trong động mạch.
he learned to identify bruits during his medical training.
anh ấy đã học cách nhận biết tiếng thổi trong quá trình đào tạo y khoa của mình.
regular check-ups can help detect bruits early.
các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm tiếng thổi.
she felt relieved when her tests showed no bruits.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi các xét nghiệm của cô ấy không cho thấy tiếng thổi.
listening for bruits is a routine part of a cardiovascular exam.
việc lắng nghe tiếng thổi là một phần thường quy của cuộc kiểm tra tim mạch.
he was advised to get further tests due to the presence of bruits.
anh ấy được khuyên nên làm thêm các xét nghiệm do có mặt tiếng thổi.
understanding bruits can help in assessing heart health.
hiểu về tiếng thổi có thể giúp đánh giá sức khỏe tim mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay