| số nhiều | brummagems |
brummagem goods
hàng brummagem
brummagem quality
chất lượng brummagem
brummagem imitation
bản sao brummagem
brummagem style
phong cách brummagem
brummagem fashion
thời trang brummagem
brummagem merchandise
hàng hóa brummagem
brummagem trinkets
đồ trang trí nhỏ brummagem
brummagem artifacts
cổ vật brummagem
brummagem jewelry
trang sức brummagem
brummagem products
sản phẩm brummagem
his brummagem claims about wealth were quickly dismissed.
Những lời lẽ khoác khoáng về sự giàu có của anh ta đã bị bác bỏ nhanh chóng.
she wore a brummagem necklace that looked expensive.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ giả trông đắt đỏ.
the brummagem goods at the market fooled many tourists.
Những hàng hóa giả tại chợ đã đánh lừa nhiều khách du lịch.
his brummagem reputation was built on lies.
Danh tiếng giả tạo của anh ta được xây dựng trên những lời nói dối.
the brummagem art pieces were sold as originals.
Những tác phẩm nghệ thuật giả được bán như là những tác phẩm gốc.
don't be fooled by brummagem advertisements.
Đừng để bị đánh lừa bởi những quảng cáo giả.
they offered brummagem services that promised too much.
Họ cung cấp các dịch vụ giả hứa hẹn quá nhiều.
his brummagem stories entertained the crowd.
Những câu chuyện giả của anh ta đã làm vui vẻ cho đám đông.
she quickly recognized the brummagem quality of the item.
Cô ấy nhanh chóng nhận ra chất lượng giả của món đồ.
the brummagem fashion trend was popular for a season.
Xu hướng thời trang giả được phổ biến trong một mùa.
brummagem goods
hàng brummagem
brummagem quality
chất lượng brummagem
brummagem imitation
bản sao brummagem
brummagem style
phong cách brummagem
brummagem fashion
thời trang brummagem
brummagem merchandise
hàng hóa brummagem
brummagem trinkets
đồ trang trí nhỏ brummagem
brummagem artifacts
cổ vật brummagem
brummagem jewelry
trang sức brummagem
brummagem products
sản phẩm brummagem
his brummagem claims about wealth were quickly dismissed.
Những lời lẽ khoác khoáng về sự giàu có của anh ta đã bị bác bỏ nhanh chóng.
she wore a brummagem necklace that looked expensive.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ giả trông đắt đỏ.
the brummagem goods at the market fooled many tourists.
Những hàng hóa giả tại chợ đã đánh lừa nhiều khách du lịch.
his brummagem reputation was built on lies.
Danh tiếng giả tạo của anh ta được xây dựng trên những lời nói dối.
the brummagem art pieces were sold as originals.
Những tác phẩm nghệ thuật giả được bán như là những tác phẩm gốc.
don't be fooled by brummagem advertisements.
Đừng để bị đánh lừa bởi những quảng cáo giả.
they offered brummagem services that promised too much.
Họ cung cấp các dịch vụ giả hứa hẹn quá nhiều.
his brummagem stories entertained the crowd.
Những câu chuyện giả của anh ta đã làm vui vẻ cho đám đông.
she quickly recognized the brummagem quality of the item.
Cô ấy nhanh chóng nhận ra chất lượng giả của món đồ.
the brummagem fashion trend was popular for a season.
Xu hướng thời trang giả được phổ biến trong một mùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay