brummells

[Mỹ]/ˈbrʌmɛl/
[Anh]/ˈbrʌməl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đàn ông nổi tiếng với trang phục thời trang và lối sống sặc sỡ, đặc biệt là vào thế kỷ 18 hoặc 19.

Cụm từ & Cách kết hợp

brummell style

phong cách Brummel

brummell era

thời đại Brummel

brummell influence

tác động của Brummel

brummell fashion

thời trang của Brummel

brummell legacy

di sản của Brummel

brummell elegance

sự thanh lịch của Brummel

brummell gentleman

quý ông Brummel

brummell attire

trang phục của Brummel

brummell portrait

chân dung của Brummel

brummell wit

sự hóm hỉnh của Brummel

Câu ví dụ

brummell was known for his impeccable fashion sense.

Brummell nổi tiếng với phong cách thời trang hoàn hảo của mình.

brummell's style influenced men's fashion for decades.

Phong cách của Brummel đã ảnh hưởng đến thời trang nam trong nhiều thập kỷ.

people admired brummell's attention to detail.

Mọi người ngưỡng mộ sự chú trọng đến chi tiết của Brummel.

brummell often wore tailored suits and cravats.

Brummel thường mặc những bộ suit may đo và cravat.

brummell's wit and charm captivated society.

Sự thông minh và duyên dáng của Brummel đã chinh phục xã hội.

brummell's legacy lives on in fashion history.

Di sản của Brummel vẫn còn sống động trong lịch sử thời trang.

many aspire to emulate brummell's style.

Nhiều người khao khát bắt chước phong cách của Brummel.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay