brunei

[Mỹ]/ˈbru:nai/
[Anh]/bruˈnaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Brunei - một quốc gia ở Đông Nam Á, nằm ở bờ biển phía bắc của đảo Borneo.

Cụm từ & Cách kết hợp

sultanate of brunei

sultanate brunei

brunei darussalam

brunei darussalam

brunei darussalam

brunei darussalam

brunei sultanate

sultanate brunei

brunei economy

nền kinh tế brunei

brunei culture

văn hóa brunei

brunei tourism

du lịch brunei

brunei government

chính phủ brunei

brunei people

nhân dân brunei

brunei history

lịch sử brunei

brunei flag

lá cờ brunei

brunei language

ngôn ngữ brunei

Câu ví dụ

brunei is known for its beautiful mosques.

Brunei nổi tiếng với những nhà thờ Hồi giáo tuyệt đẹp.

many tourists visit brunei every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Brunei hàng năm.

brunei has a rich cultural heritage.

Brunei có di sản văn hóa phong phú.

the economy of brunei is largely based on oil.

Nền kinh tế của Brunei chủ yếu dựa vào dầu mỏ.

brunei's government is a monarchy.

Chính phủ của Brunei là một chế độ quân chủ.

brunei is located on the island of borneo.

Brunei nằm trên đảo Borneo.

brunei has a tropical rainforest climate.

Brunei có khí hậu rừng nhiệt đới.

brunei's official language is malay.

Ngôn ngữ chính thức của Brunei là tiếng Mã Lai.

brunei is famous for its luxury hotels.

Brunei nổi tiếng với những khách sạn sang trọng.

many people admire brunei's commitment to conservation.

Nhiều người ngưỡng mộ cam kết bảo tồn của Brunei.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay