new brushers
bàn chải mới
brushers needed
cần bàn chải
cleaning brushers
bàn chải làm sạch
brushers arrive
bàn chải đến
buying brushers
mua bàn chải
using brushers
sử dụng bàn chải
storing brushers
lưu trữ bàn chải
replacing brushers
thay thế bàn chải
several brushers
vài bàn chải
good brushers
bàn chải tốt
the dental clinic employs several skilled brushers.
phòng nha sử dụng một số người đánh răng lành nghề.
we need more experienced brushers for this project.
chúng tôi cần nhiều người đánh răng có kinh nghiệm hơn cho dự án này.
the team of brushers meticulously cleaned the teeth.
nhóm người đánh răng đã cẩn thận làm sạch răng.
new brushers often require additional training.
những người đánh răng mới thường cần thêm đào tạo.
the study focused on the techniques of professional brushers.
nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật của người đánh răng chuyên nghiệp.
the competition judged the skill of the young brushers.
cuộc thi đánh giá kỹ năng của những người đánh răng trẻ.
the clinic hired several enthusiastic brushers.
phòng nha đã thuê một số người đánh răng nhiệt tình.
the experienced brushers demonstrated proper technique.
những người đánh răng có kinh nghiệm đã thể hiện kỹ thuật đúng cách.
the dental school trains future brushers.
trường nha khoa đào tạo những người đánh răng trong tương lai.
the research involved observing the work of brushers.
nghiên cứu liên quan đến việc quan sát công việc của những người đánh răng.
the company seeks dedicated brushers for their team.
công ty tìm kiếm những người đánh răng tận tâm cho đội của họ.
new brushers
bàn chải mới
brushers needed
cần bàn chải
cleaning brushers
bàn chải làm sạch
brushers arrive
bàn chải đến
buying brushers
mua bàn chải
using brushers
sử dụng bàn chải
storing brushers
lưu trữ bàn chải
replacing brushers
thay thế bàn chải
several brushers
vài bàn chải
good brushers
bàn chải tốt
the dental clinic employs several skilled brushers.
phòng nha sử dụng một số người đánh răng lành nghề.
we need more experienced brushers for this project.
chúng tôi cần nhiều người đánh răng có kinh nghiệm hơn cho dự án này.
the team of brushers meticulously cleaned the teeth.
nhóm người đánh răng đã cẩn thận làm sạch răng.
new brushers often require additional training.
những người đánh răng mới thường cần thêm đào tạo.
the study focused on the techniques of professional brushers.
nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật của người đánh răng chuyên nghiệp.
the competition judged the skill of the young brushers.
cuộc thi đánh giá kỹ năng của những người đánh răng trẻ.
the clinic hired several enthusiastic brushers.
phòng nha đã thuê một số người đánh răng nhiệt tình.
the experienced brushers demonstrated proper technique.
những người đánh răng có kinh nghiệm đã thể hiện kỹ thuật đúng cách.
the dental school trains future brushers.
trường nha khoa đào tạo những người đánh răng trong tương lai.
the research involved observing the work of brushers.
nghiên cứu liên quan đến việc quan sát công việc của những người đánh răng.
the company seeks dedicated brushers for their team.
công ty tìm kiếm những người đánh răng tận tâm cho đội của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay