brut force
sức mạnh thô bạo
brutal murder
giết người man rợ
brutal attack
cuộc tấn công tàn bạo
brutal honesty
sự thật thẳng thắn
brutal dictator
nhà độc tài tàn bạo
The turbidity was induced mainly by inorganic salt in seriflux and the ethyl fatty acid in brut liquor.
Độ đục chủ yếu được gây ra bởi muối vô cơ trong seriflux và axit béo ethyl trong rượu brut.
If you want to spend less and pink bubbles are not for you, opt for Lanson's lemony, biscuity Black Label Brut champagne, as cheap now at it was at Christmas: £16.99 at Budgens and £17 at Asda.
Nếu bạn muốn chi tiêu ít hơn và những bong bóng hồng không dành cho bạn, hãy chọn champagne Lanson Black Label Brut có vị chanh, bánh quy, rẻ như bây giờ so với dịp Giáng sinh: £16,99 tại Budgens và £17 tại Asda.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay