Life in the camps had brutalised him.
Cuộc sống trong trại đã khiến anh ta trở nên tàn bạo.
War brutalises many men.
Chiến tranh tàn bạo hóa nhiều người đàn ông.
Life in the camps had brutalised him.
Cuộc sống trong trại đã khiến anh ta trở nên tàn bạo.
War brutalises many men.
Chiến tranh tàn bạo hóa nhiều người đàn ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay