bryonies

[Mỹ]/ˈbraɪəniːz/
[Anh]/brahy-neez/

Dịch

n.Các loài thực vật thuộc chi Bryonia.

Cụm từ & Cách kết hợp

bryonies leaves

lá thường xuân

bryonies fruit

quả thường xuân

bryonies plant

cây thường xuân

bryonies root

rễ thường xuân

bryonies extract

chiết xuất thường xuân

bryonies species

loài thường xuân

bryonies habitat

môi trường sống của thường xuân

bryonies benefits

lợi ích của thường xuân

bryonies uses

công dụng của thường xuân

bryonies cultivation

trồng trọt thường xuân

Câu ví dụ

bryonies are often used in traditional medicine.

cây thường xuân thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of bryonies can be toxic if ingested.

lá của cây thường xuân có thể độc hại nếu ăn phải.

many gardeners appreciate the beauty of bryonies in their gardens.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cây thường xuân trong vườn của họ.

bryonies can thrive in various soil conditions.

cây thường xuân có thể phát triển mạnh trong các điều kiện đất khác nhau.

some species of bryonies are climbing plants.

một số loài cây thường xuân là cây leo.

researchers are studying the medicinal properties of bryonies.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính chữa bệnh của cây thường xuân.

bryonies are known for their distinctive flowers.

cây thường xuân nổi tiếng với những bông hoa đặc biệt của chúng.

in folklore, bryonies are associated with various myths.

trong dân gian, cây thường xuân gắn liền với nhiều câu chuyện thần thoại.

people often confuse bryonies with other similar plants.

mọi người thường nhầm lẫn cây thường xuân với các loại cây tương tự khác.

gardeners should be cautious when handling bryonies.

người làm vườn nên thận trọng khi xử lý cây thường xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay