fumewort

[Mỹ]/[ˈfjuːmˌwɜːt]/
[Anh]/[ˈfjuːmˌwɜːrt]/

Dịch

n. một loại cây thảo mộc cao, có lông, có hoa trắng nhỏ và quả độc; lá khô của cây này, trước đây được dùng trong y học
Word Forms
số nhiềufumeworts

Cụm từ & Cách kết hợp

fumewort fields

Vietnamese_translation

growing fumewort

Vietnamese_translation

fumewort patch

Vietnamese_translation

fumewort thrives

Vietnamese_translation

fumewort weed

Vietnamese_translation

fumewort plant

Vietnamese_translation

fumewort roots

Vietnamese_translation

fumewort leaves

Vietnamese_translation

fumewort spreads

Vietnamese_translation

fumewort season

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the garden was overrun with fumewort, choking out the other plants.

Vườn đã bị xâm chiếm bởi cây mọc lông, khiến các loại cây khác bị nghẹt thở.

weeds like fumewort are a constant challenge in the vegetable patch.

Các loại cỏ dại như cây mọc lông là một thách thức liên tục trong vườn rau.

fumewort's seeds can persist in the soil for several years.

Quả mọc lông có thể tồn tại trong đất trong vài năm.

the farmer used herbicides to control the spread of fumewort.

Nông dân đã sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát sự phát tán của cây mọc lông.

despite repeated weeding, fumewort kept reappearing in the lawn.

Dù đã làm cỏ nhiều lần, cây mọc lông vẫn liên tục xuất hiện trở lại trên thảm cỏ.

fumewort thrives in moist, shady areas with rich soil.

Cây mọc lông phát triển tốt trong các khu vực ẩm ướt, tối tăm với đất giàu dinh dưỡng.

the children were warned not to touch the irritating fumewort.

Các em nhỏ được cảnh báo không nên chạm vào cây mọc lông gây kích ứng.

fumewort can quickly colonize disturbed ground after construction.

Cây mọc lông có thể nhanh chóng chiếm cứ các khu đất bị xáo trộn sau khi xây dựng.

manual removal of fumewort is labor-intensive but effective.

Loại bỏ cây mọc lông bằng tay là công việc nặng nhọc nhưng hiệu quả.

we identified fumewort as a major weed in the pasture.

Chúng tôi xác định cây mọc lông là một loại cỏ dại chính trong đồng cỏ.

the persistent fumewort made maintaining a tidy garden difficult.

Cây mọc lông dai dẳng khiến việc duy trì một khu vườn gọn gàng trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay