bsd

[Mỹ]/biː ɛs diː/
[Anh]/biː ɛs diː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tiêu chuẩn đo lường Anh; Berkeley Software Distribution

Cụm từ & Cách kết hợp

bsd system

Hệ thống BSD

bsd license

Giấy phép BSD

bsd software

Phần mềm BSD

bsd kernel

Hạt nhân BSD

bsd unix

UNIX BSD

bsd version

Phiên bản BSD

bsd users

Người dùng BSD

bsd features

Tính năng BSD

bsd history

Lịch sử BSD

Câu ví dụ

bsd is an open-source operating system.

BSD là một hệ điều hành nguồn mở.

many developers prefer bsd for its stability.

Nhiều lập trình viên ưa thích BSD nhờ tính ổn định của nó.

bsd is known for its strong security features.

BSD được biết đến với các tính năng bảo mật mạnh mẽ.

the bsd license allows free distribution and modification.

Giấy phép BSD cho phép phân phối và sửa đổi miễn phí.

learning bsd can be beneficial for system administrators.

Học BSD có thể mang lại lợi ích cho các quản trị hệ thống.

there are different variations of the bsd operating system.

Có nhiều phiên bản khác nhau của hệ điều hành BSD.

bsd has a large and active community of users and developers.

BSD có một cộng đồng người dùng và lập trình viên lớn và sôi động.

bsd is often used in servers and network infrastructure.

BSD thường được sử dụng trong máy chủ và hạ tầng mạng.

the history of bsd dates back to the early days of unix.

Lịch sử của BSD bắt đầu từ những ngày đầu của Unix.

compared to linux, bsd can be more user-friendly for beginners.

So với Linux, BSD có thể thân thiện hơn với người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay