open-source code
mã nguồn mở
open-source project
dự án nguồn mở
open-source software
phần mềm nguồn mở
open-source license
giấy phép nguồn mở
open-source community
cộng đồng nguồn mở
open-sourced quickly
được mã nguồn mở nhanh chóng
open-source platform
nền tảng nguồn mở
open-source tools
công cụ nguồn mở
open-source initiative
sáng kiến nguồn mở
we decided to contribute to the open-source project.
Chúng tôi đã quyết định đóng góp vào dự án mã nguồn mở.
the software is available as open-source code.
Phần mềm có sẵn dưới dạng mã nguồn mở.
many developers collaborate on open-source platforms.
Nhiều nhà phát triển hợp tác trên các nền tảng mã nguồn mở.
using open-source tools can save a lot of money.
Sử dụng các công cụ mã nguồn mở có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền.
the open-source community is very supportive.
Cộng đồng mã nguồn mở rất hỗ trợ.
we're exploring open-source alternatives to proprietary software.
Chúng tôi đang khám phá các lựa chọn thay thế mã nguồn mở cho phần mềm độc quyền.
the company released its software as open-source.
Công ty đã phát hành phần mềm của mình dưới dạng mã nguồn mở.
open-source licenses often promote collaboration and sharing.
Các giấy phép mã nguồn mở thường thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ.
he's a strong advocate for open-source development.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ sự phát triển mã nguồn mở.
the open-source library provided essential functionality.
Thư viện mã nguồn mở đã cung cấp các chức năng thiết yếu.
we're building an open-source application from scratch.
Chúng tôi đang xây dựng một ứng dụng mã nguồn mở từ đầu.
the benefits of open-source include transparency and flexibility.
Những lợi ích của mã nguồn mở bao gồm tính minh bạch và linh hoạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay