| số nhiều | bsos |
bso support
hỗ trợ BSO
bso system
hệ thống BSO
bso service
dịch vụ BSO
bso model
mô hình BSO
bso application
ứng dụng BSO
bso solution
giải pháp BSO
bso platform
nền tảng BSO
bso framework
khung BSO
bso integration
tích hợp BSO
bso process
quy trình BSO
he is bso skilled at playing the piano.
anh ấy rất giỏi khi chơi piano.
she felt bso happy when she received the news.
cô ấy cảm thấy rất vui khi nhận được tin tức.
they are bso excited about the upcoming concert.
họ rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.
this book is bso interesting that i can't put it down.
cuốn sách này rất thú vị đến mức tôi không thể đặt nó xuống.
the view from the top is bso breathtaking.
khung cảnh từ trên cao rất tuyệt vời.
her performance was bso impressive that everyone applauded.
phần trình diễn của cô ấy rất ấn tượng đến mức mọi người đều vỗ tay.
he was bso tired after the long journey.
anh ấy rất mệt sau chuyến đi dài.
the cake was bso delicious that i had to have another piece.
bánh ngọt rất ngon đến mức tôi phải lấy thêm một miếng nữa.
she is bso dedicated to her work that she often stays late.
cô ấy rất tận tâm với công việc của mình đến mức cô ấy thường xuyên làm việc muộn.
finding the right job can be bso challenging.
việc tìm được một công việc phù hợp có thể rất khó khăn.
bso support
hỗ trợ BSO
bso system
hệ thống BSO
bso service
dịch vụ BSO
bso model
mô hình BSO
bso application
ứng dụng BSO
bso solution
giải pháp BSO
bso platform
nền tảng BSO
bso framework
khung BSO
bso integration
tích hợp BSO
bso process
quy trình BSO
he is bso skilled at playing the piano.
anh ấy rất giỏi khi chơi piano.
she felt bso happy when she received the news.
cô ấy cảm thấy rất vui khi nhận được tin tức.
they are bso excited about the upcoming concert.
họ rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.
this book is bso interesting that i can't put it down.
cuốn sách này rất thú vị đến mức tôi không thể đặt nó xuống.
the view from the top is bso breathtaking.
khung cảnh từ trên cao rất tuyệt vời.
her performance was bso impressive that everyone applauded.
phần trình diễn của cô ấy rất ấn tượng đến mức mọi người đều vỗ tay.
he was bso tired after the long journey.
anh ấy rất mệt sau chuyến đi dài.
the cake was bso delicious that i had to have another piece.
bánh ngọt rất ngon đến mức tôi phải lấy thêm một miếng nữa.
she is bso dedicated to her work that she often stays late.
cô ấy rất tận tâm với công việc của mình đến mức cô ấy thường xuyên làm việc muộn.
finding the right job can be bso challenging.
việc tìm được một công việc phù hợp có thể rất khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay