bso

[Mỹ]/bəʊˈsiːoʊ/
[Anh]/beyˈsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Dàn nhạc giao hưởng Boston; Đối tượng sáng xanh; Oxit Silicon Bismuth
Word Forms
số nhiềubsos

Cụm từ & Cách kết hợp

bso support

hỗ trợ BSO

bso system

hệ thống BSO

bso service

dịch vụ BSO

bso model

mô hình BSO

bso application

ứng dụng BSO

bso solution

giải pháp BSO

bso platform

nền tảng BSO

bso framework

khung BSO

bso integration

tích hợp BSO

bso process

quy trình BSO

Câu ví dụ

he is bso skilled at playing the piano.

anh ấy rất giỏi khi chơi piano.

she felt bso happy when she received the news.

cô ấy cảm thấy rất vui khi nhận được tin tức.

they are bso excited about the upcoming concert.

họ rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.

this book is bso interesting that i can't put it down.

cuốn sách này rất thú vị đến mức tôi không thể đặt nó xuống.

the view from the top is bso breathtaking.

khung cảnh từ trên cao rất tuyệt vời.

her performance was bso impressive that everyone applauded.

phần trình diễn của cô ấy rất ấn tượng đến mức mọi người đều vỗ tay.

he was bso tired after the long journey.

anh ấy rất mệt sau chuyến đi dài.

the cake was bso delicious that i had to have another piece.

bánh ngọt rất ngon đến mức tôi phải lấy thêm một miếng nữa.

she is bso dedicated to her work that she often stays late.

cô ấy rất tận tâm với công việc của mình đến mức cô ấy thường xuyên làm việc muộn.

finding the right job can be bso challenging.

việc tìm được một công việc phù hợp có thể rất khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay