bubbleheadedness of fools
điều ngốc nghếch của kẻ ngốc
her bubbleheadedness
điều ngốc nghếch của cô ấy
excessive bubbleheadedness
điều ngốc nghếch quá mức
showing bubbleheadedness
thể hiện sự ngốc nghếch
the bubbleheadedness
điều ngốc nghếch
bubbleheadedness in action
điều ngốc nghếch trong hành động
due to bubbleheadedness
vì điều ngốc nghếch
bubbleheadedness of youth
điều ngốc nghếch của tuổi trẻ
overcoming bubbleheadedness
vượt qua sự ngốc nghếch
bubbleheadedness and pride
điều ngốc nghếch và kiêu ngạo
his political bubbleheadedness became apparent during the debates on climate policy.
Điều ngốc nghếch chính trị của ông trở nên rõ ràng trong các cuộc tranh luận về chính sách khí hậu.
media bubbleheadedness often reduces complex issues to sensational headlines.
Điều ngốc nghếch của truyền thông thường làm giảm các vấn đề phức tạp thành các tiêu đề gây sốc.
the celebrity bubbleheadedness of the show dazzles audiences without substance.
Điều ngốc nghếch của ngôi sao trong chương trình làm cho khán giả say mê mà không có nội dung thực sự.
cultural bubbleheadedness can be observed in the prevalence of trivial entertainment.
Điều ngốc nghếch văn hóa có thể được quan sát thấy trong sự phổ biến của giải trí tầm thường.
overcoming bubbleheadedness requires critical thinking and deeper engagement.
Để vượt qua điều ngốc nghếch cần tư duy phản biện và sự tham gia sâu sắc hơn.
the dangers of bubbleheadedness include the erosion of informed public discourse.
Các mối nguy hiểm của điều ngốc nghếch bao gồm sự suy giảm của cuộc tranh luận công chúng có thông tin.
exhibiting bubbleheadedness in academic circles undermines scholarly credibility.
Việc thể hiện điều ngốc nghếch trong các vòng tròn học thuật làm suy yếu tính đáng tin cậy học thuật.
public discourse suffers when bubbleheadedness dominates political discussions.
Cuộc tranh luận công chúng bị tổn hại khi điều ngốc nghếch chi phối các cuộc tranh luận chính trị.
modern advertising thrives on bubbleheadedness, promoting trivial pursuits over meaningful values.
Quảng cáo hiện đại phát triển dựa trên điều ngốc nghếch, thúc đẩy các mục tiêu tầm thường thay vì các giá trị có ý nghĩa.
youth bubbleheadedness is often amplified by social media trends.
Điều ngốc nghếch của thanh thiếu niên thường được khuếch đại bởi các xu hướng mạng xã hội.
the bubbleheadedness of the elite reveals a disconnect from everyday concerns.
Điều ngốc nghếch của tầng lớp thượng lưu phơi bày sự tách biệt khỏi các mối quan tâm hàng ngày.
bubbleheadedness in modern literature reduces depth to superficial narratives.
Điều ngốc nghếch trong văn học hiện đại làm giảm chiều sâu thành các câu chuyện nông cạn.
bubbleheadedness of fools
điều ngốc nghếch của kẻ ngốc
her bubbleheadedness
điều ngốc nghếch của cô ấy
excessive bubbleheadedness
điều ngốc nghếch quá mức
showing bubbleheadedness
thể hiện sự ngốc nghếch
the bubbleheadedness
điều ngốc nghếch
bubbleheadedness in action
điều ngốc nghếch trong hành động
due to bubbleheadedness
vì điều ngốc nghếch
bubbleheadedness of youth
điều ngốc nghếch của tuổi trẻ
overcoming bubbleheadedness
vượt qua sự ngốc nghếch
bubbleheadedness and pride
điều ngốc nghếch và kiêu ngạo
his political bubbleheadedness became apparent during the debates on climate policy.
Điều ngốc nghếch chính trị của ông trở nên rõ ràng trong các cuộc tranh luận về chính sách khí hậu.
media bubbleheadedness often reduces complex issues to sensational headlines.
Điều ngốc nghếch của truyền thông thường làm giảm các vấn đề phức tạp thành các tiêu đề gây sốc.
the celebrity bubbleheadedness of the show dazzles audiences without substance.
Điều ngốc nghếch của ngôi sao trong chương trình làm cho khán giả say mê mà không có nội dung thực sự.
cultural bubbleheadedness can be observed in the prevalence of trivial entertainment.
Điều ngốc nghếch văn hóa có thể được quan sát thấy trong sự phổ biến của giải trí tầm thường.
overcoming bubbleheadedness requires critical thinking and deeper engagement.
Để vượt qua điều ngốc nghếch cần tư duy phản biện và sự tham gia sâu sắc hơn.
the dangers of bubbleheadedness include the erosion of informed public discourse.
Các mối nguy hiểm của điều ngốc nghếch bao gồm sự suy giảm của cuộc tranh luận công chúng có thông tin.
exhibiting bubbleheadedness in academic circles undermines scholarly credibility.
Việc thể hiện điều ngốc nghếch trong các vòng tròn học thuật làm suy yếu tính đáng tin cậy học thuật.
public discourse suffers when bubbleheadedness dominates political discussions.
Cuộc tranh luận công chúng bị tổn hại khi điều ngốc nghếch chi phối các cuộc tranh luận chính trị.
modern advertising thrives on bubbleheadedness, promoting trivial pursuits over meaningful values.
Quảng cáo hiện đại phát triển dựa trên điều ngốc nghếch, thúc đẩy các mục tiêu tầm thường thay vì các giá trị có ý nghĩa.
youth bubbleheadedness is often amplified by social media trends.
Điều ngốc nghếch của thanh thiếu niên thường được khuếch đại bởi các xu hướng mạng xã hội.
the bubbleheadedness of the elite reveals a disconnect from everyday concerns.
Điều ngốc nghếch của tầng lớp thượng lưu phơi bày sự tách biệt khỏi các mối quan tâm hàng ngày.
bubbleheadedness in modern literature reduces depth to superficial narratives.
Điều ngốc nghếch trong văn học hiện đại làm giảm chiều sâu thành các câu chuyện nông cạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now