bubbleheadedness

[US]//ˈbʌb.əlˌhed.ɪd.nəs//
[UK]//ˈbʌb.əlˌhed.ɪd.nəs//

Translation

n. Tính chất hoặc trạng thái ngốc nghếch, thiếu thông minh hoặc thiếu suy nghĩ nghiêm túc.

Phrases & Collocations

bubbleheadedness of fools

điều ngốc nghếch của kẻ ngốc

her bubbleheadedness

điều ngốc nghếch của cô ấy

excessive bubbleheadedness

điều ngốc nghếch quá mức

showing bubbleheadedness

thể hiện sự ngốc nghếch

the bubbleheadedness

điều ngốc nghếch

bubbleheadedness in action

điều ngốc nghếch trong hành động

due to bubbleheadedness

vì điều ngốc nghếch

bubbleheadedness of youth

điều ngốc nghếch của tuổi trẻ

overcoming bubbleheadedness

vượt qua sự ngốc nghếch

bubbleheadedness and pride

điều ngốc nghếch và kiêu ngạo

Example Sentences

his political bubbleheadedness became apparent during the debates on climate policy.

Điều ngốc nghếch chính trị của ông trở nên rõ ràng trong các cuộc tranh luận về chính sách khí hậu.

media bubbleheadedness often reduces complex issues to sensational headlines.

Điều ngốc nghếch của truyền thông thường làm giảm các vấn đề phức tạp thành các tiêu đề gây sốc.

the celebrity bubbleheadedness of the show dazzles audiences without substance.

Điều ngốc nghếch của ngôi sao trong chương trình làm cho khán giả say mê mà không có nội dung thực sự.

cultural bubbleheadedness can be observed in the prevalence of trivial entertainment.

Điều ngốc nghếch văn hóa có thể được quan sát thấy trong sự phổ biến của giải trí tầm thường.

overcoming bubbleheadedness requires critical thinking and deeper engagement.

Để vượt qua điều ngốc nghếch cần tư duy phản biện và sự tham gia sâu sắc hơn.

the dangers of bubbleheadedness include the erosion of informed public discourse.

Các mối nguy hiểm của điều ngốc nghếch bao gồm sự suy giảm của cuộc tranh luận công chúng có thông tin.

exhibiting bubbleheadedness in academic circles undermines scholarly credibility.

Việc thể hiện điều ngốc nghếch trong các vòng tròn học thuật làm suy yếu tính đáng tin cậy học thuật.

public discourse suffers when bubbleheadedness dominates political discussions.

Cuộc tranh luận công chúng bị tổn hại khi điều ngốc nghếch chi phối các cuộc tranh luận chính trị.

modern advertising thrives on bubbleheadedness, promoting trivial pursuits over meaningful values.

Quảng cáo hiện đại phát triển dựa trên điều ngốc nghếch, thúc đẩy các mục tiêu tầm thường thay vì các giá trị có ý nghĩa.

youth bubbleheadedness is often amplified by social media trends.

Điều ngốc nghếch của thanh thiếu niên thường được khuếch đại bởi các xu hướng mạng xã hội.

the bubbleheadedness of the elite reveals a disconnect from everyday concerns.

Điều ngốc nghếch của tầng lớp thượng lưu phơi bày sự tách biệt khỏi các mối quan tâm hàng ngày.

bubbleheadedness in modern literature reduces depth to superficial narratives.

Điều ngốc nghếch trong văn học hiện đại làm giảm chiều sâu thành các câu chuyện nông cạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now