airheadedness

[US]/[ˈeəˌhedɪdnəs]/
[UK]/[ˈerˌhedɪdnəs]/

Translation

n. Dựa vào chất hay tình trạng ngớ ngẩn; tính ngớ ngẩn; thiếu sự thông minh; Một xu hướng thiếu chú ý hoặc không chú ý.

Phrases & Collocations

avoiding airheadedness

tránh sự ngốc nghếch

displaying airheadedness

thể hiện sự ngốc nghếch

airheadedness clearly

sự ngốc nghếch rõ ràng

with airheadedness

cùng với sự ngốc nghếch

despite airheadedness

bất chấp sự ngốc nghếch

airheadedness evident

sự ngốc nghếch hiển nhiên

showing airheadedness

cho thấy sự ngốc nghếch

full of airheadedness

tràn ngập sự ngốc nghếch

marked by airheadedness

đánh dấu bởi sự ngốc nghếch

airheadedness rampant

sự ngốc nghếch hoành hành

Example Sentences

her airheadedness was apparent when she forgot her own phone number.

Sự ngốc nghếch của cô ấy lộ rõ khi cô ấy quên số điện thoại của chính mình.

despite his airheadedness, he's surprisingly good at solving puzzles.

Mặc dù hơi ngốc nghếch, nhưng anh ấy lại bất ngờ giỏi giải câu đố.

the project suffered due to the team leader's consistent airheadedness.

Dự án gặp khó khăn do sự ngốc nghếch liên tục của người lãnh đạo nhóm.

i attributed her mistake to a moment of pure airheadedness.

Tôi cho rằng sai lầm của cô ấy là do một khoảnh khắc ngốc nghếch tuyệt đối.

he often displays an airheadedness that's almost comical.

Anh ấy thường thể hiện sự ngốc nghếch đến mức gần như hài hước.

she tried to hide her airheadedness with a nervous laugh.

Cô ấy cố gắng che giấu sự ngốc nghếch của mình bằng một tiếng cười lo lắng.

his airheadedness made it difficult to take him seriously.

Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.

the situation called for careful planning, not airheadedness.

Tình huống đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận, chứ không phải sự ngốc nghếch.

we gently teased him about his occasional airheadedness.

Chúng tôi trêu chọc anh ấy một cách nhẹ nhàng về sự ngốc nghếch thỉnh thoảng của anh ấy.

her airheadedness sometimes leads to embarrassing situations.

Sự ngốc nghếch của cô ấy đôi khi dẫn đến những tình huống khó xử.

he's known for his airheadedness, but he's a good friend.

Anh ấy nổi tiếng là hơi ngốc nghếch, nhưng anh ấy là một người bạn tốt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now