buccula

[Mỹ]/ˈbʌkjʊlə/
[Anh]/ˈbʌkjʊlə/

Dịch

n. Một cái cằm đôi hoặc một nếp da thừa dưới cằm.
Các dạng của từ
số nhiềubucculas

Cụm từ & Cách kết hợp

deep buccula

Vietnamese_translation

shallow buccula

Vietnamese_translation

distinct buccula

Vietnamese_translation

impressions of buccula

Vietnamese_translation

primary buccula

Vietnamese_translation

secondary buccula

Vietnamese_translation

left buccula

Vietnamese_translation

right buccula

Vietnamese_translation

small buccula

Vietnamese_translation

buccula of cerebellum

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the aging process often leads to the development of a prominent buccula, which many find aesthetically displeasing.

Quá trình lão hóa thường dẫn đến sự phát triển của một buccula nổi bật, mà nhiều người cho là không đẹp mắt.

she consulted a plastic surgeon about removing her excess buccula through liposuction.

Cô đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ về việc loại bỏ buccula dư thừa thông qua hút mỡ.

regular facial exercises can help reduce the appearance of a sagging buccula over time.

Các bài tập mặt đều đặn có thể giúp giảm sự xuất hiện của một buccula xệ theo thời gian.

the buccula tends to accumulate fat deposits more easily than other areas of the face.

Buccula có xu hướng tích tụ chất béo dễ dàng hơn các khu vực khác trên khuôn mặt.

he was self-conscious about his double buccula and decided to pursue treatment options.

Anh ấy cảm thấy tự ti về buccula đôi của mình và quyết định tìm kiếm các phương pháp điều trị.

weight gain typically results in the enlargement of the buccula region.

Tăng cân thường dẫn đến sự mở rộng khu vực buccula.

modern cosmetic procedures offer effective solutions for tightening loose buccula tissue.

Các thủ tục thẩm mỹ hiện đại cung cấp các giải pháp hiệu quả để làm săn chắc mô buccula lỏng lẻo.

the elasticity of the buccula diminishes significantly as collagen production decreases.

Độ đàn hồi của buccula giảm đáng kể khi sản xuất collagen giảm.

genetics play a crucial role in determining the size and prominence of one's buccula.

Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kích thước và sự nổi bật của buccula của một người.

non-invasive treatments can help contour the buccula without surgical intervention.

Các phương pháp điều trị không xâm lấn có thể giúp định hình buccula mà không cần can thiệp phẫu thuật.

the surgeon explained that buccula reduction surgery involves removing excess fat and tightening skin.

Bác sĩ giải thích rằng phẫu thuật giảm buccula bao gồm việc loại bỏ chất béo dư thừa và làm săn chắc da.

skincare products containing collagen boosters can improve the texture of the buccula area.

Các sản phẩm chăm sóc da chứa chất tăng cường collagen có thể cải thiện kết cấu khu vực buccula.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay