buckbeans

[Mỹ]/ˈbʌkbiːn/
[Anh]/ˈbʌkbiːn/

Dịch

n. Một loại cây thủy sinh, còn được gọi là nước-ba lá hoặc Menyanthes trifoliata.

Cụm từ & Cách kết hợp

buckbean plant

cây đậu tương

buckbean habitat

môi trường sống của đậu tương

buckbean tea

trà đậu tương

buckbean extract

chiết xuất đậu tương

buckbean flower

hoa đậu tương

buckbean benefits

lợi ích của đậu tương

buckbean species

các loài đậu tương

buckbean uses

sử dụng đậu tương

buckbean growth

sự phát triển của đậu tương

buckbean properties

tính chất của đậu tương

Câu ví dụ

buckbean grows in wetland areas.

cây đậu lăng mọc ở các vùng đất ngập nước.

many insects are attracted to buckbean flowers.

rất nhiều côn trùng bị thu hút bởi hoa đậu lăng.

buckbean is often used in herbal remedies.

đậu lăng thường được sử dụng trong các biện pháp chữa trị bằng thảo dược.

the leaves of buckbean can be used in teas.

lá của đậu lăng có thể được sử dụng trong trà.

in some regions, buckbean is considered a delicacy.

ở một số vùng, đậu lăng được coi là một món ngon.

buckbean thrives in acidic soils.

đậu lăng phát triển mạnh trong đất chua.

wildlife often feed on buckbean plants.

động vật hoang dã thường ăn cây đậu lăng.

buckbean can help improve water quality in ponds.

đậu lăng có thể giúp cải thiện chất lượng nước trong ao.

some people enjoy the unique flavor of buckbean.

một số người thích hương vị độc đáo của đậu lăng.

buckbean is known for its medicinal properties.

đậu lăng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay