buckraming

[US]/ˈbʌkrəmɪŋ/
[UK]/ˈbʌk.rəm.ɪŋ/

Translation

n.quá trình tăng cường một cái gì đó bằng buckram
v.tăng cường một cái gì đó bằng buckram

Phrases & Collocations

buckraming process

quy trình buckraming

buckraming material

vật liệu buckraming

buckraming technique

kỹ thuật buckraming

buckraming method

phương pháp buckraming

buckraming style

phong cách buckraming

buckraming application

ứng dụng buckraming

buckraming project

dự án buckraming

buckraming solution

giải pháp buckraming

buckraming design

thiết kế buckraming

buckraming guide

hướng dẫn buckraming

Example Sentences

he was buckraming the book to give it a more formal appearance.

anh ấy đang sử dụng kỹ thuật buckraming để làm cho cuốn sách có vẻ trang trọng hơn.

the artist is buckraming her canvas to prepare for the exhibition.

nghệ sĩ đang sử dụng kỹ thuật buckraming cho bức vẽ của cô để chuẩn bị cho triển lãm.

they decided on buckraming the documents for better preservation.

họ quyết định sử dụng kỹ thuật buckraming cho các tài liệu để bảo quản tốt hơn.

she is buckraming her portfolio to impress potential clients.

cô ấy đang sử dụng kỹ thuật buckraming cho hồ sơ của mình để gây ấn tượng với khách hàng tiềm năng.

the library uses buckraming for its rare book collection.

thư viện sử dụng kỹ thuật buckraming cho bộ sưu tập sách quý hiếm của nó.

after buckraming, the documents looked much more professional.

sau khi sử dụng kỹ thuật buckraming, các tài liệu trông chuyên nghiệp hơn nhiều.

he learned the technique of buckraming in his bookbinding class.

anh ấy đã học kỹ thuật buckraming trong lớp học đóng sách của mình.

buckraming can greatly extend the life of a book.

kỹ thuật buckraming có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của một cuốn sách.

she enjoys buckraming as a way to enhance her craft projects.

cô ấy thích sử dụng kỹ thuật buckraming như một cách để nâng cao các dự án thủ công của mình.

the museum is buckraming its artifacts to ensure their safety.

bảo tàng đang sử dụng kỹ thuật buckraming cho các hiện vật của mình để đảm bảo an toàn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now