buddings

[Mỹ]/ˈbʌdɪŋz/
[Anh]/ˈbʌdɪŋz/

Dịch

n.hành động hoặc quá trình nảy mầm; một chồi
adj.bắt đầu phát triển; trong giai đoạn đầu của sự phát triển

Cụm từ & Cách kết hợp

new buddings

những mầm non mới

budding artists

những nghệ sĩ đầy triển vọng

budding ideas

những ý tưởng mới nổi

budding friendships

những tình bạn đang nảy nở

budding talents

những tài năng mới nổi

budding relationships

những mối quan hệ đang phát triển

budding entrepreneurs

những doanh nhân khởi nghiệp

budding scientists

những nhà khoa học đầy triển vọng

budding leaders

những nhà lãnh đạo trẻ đầy hứa hẹn

budding innovations

những đổi mới mới nổi

Câu ví dụ

she noticed the buddings of spring in the garden.

Cô ấy nhận thấy những mầm non của mùa xuân trong vườn.

the buddings of their friendship were evident from the start.

Những mầm non của tình bạn của họ đã rõ ràng ngay từ đầu.

in the buddings of her career, she faced many challenges.

Trong giai đoạn bắt đầu sự nghiệp của mình, cô ấy đã phải đối mặt với nhiều thử thách.

he was excited about the buddings of new ideas in the project.

Anh ấy rất hào hứng với những ý tưởng mới trong dự án.

the buddings of change were felt throughout the community.

Những mầm non của sự thay đổi đã được cảm nhận trong toàn cộng đồng.

as the buddings of love grew, they spent more time together.

Khi những mầm non của tình yêu lớn lên, họ dành nhiều thời gian hơn cho nhau.

the teacher encouraged the buddings of creativity in her students.

Giáo viên khuyến khích sự sáng tạo của học sinh.

we can see the buddings of innovation in the tech industry.

Chúng ta có thể thấy những mầm non của sự đổi mới trong ngành công nghệ.

the buddings of democracy are slowly taking root in the country.

Những mầm non của nền dân chủ đang từ từ bén rễ trong đất nước.

she documented the buddings of her research in a journal.

Cô ấy ghi lại những mầm non của nghiên cứu của mình trong một cuốn tạp chí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay