buffoonish

[Mỹ]/[ˈbʊfʊənɪʃ]/
[Anh]/[ˈbʌfʊənɪʃ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Ngây ngô hoặc vô lý; ngốc nghếch; đặc trưng bởi sự lố bịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

buffoonish behavior

Hành vi ngốc nghếch

so buffoonish

Vậy mà ngốc nghếch

acting buffoonish

Hành động ngốc nghếch

utterly buffoonish

Hoàn toàn ngốc nghếch

buffoonish antics

Hành động ngốc nghếch

remarkably buffoonish

Rất ngốc nghếch

behaving buffoonishly

Hành xử ngốc nghếch

found buffoonish

Phát hiện ra ngốc nghếch

a buffoonish figure

Một hình ảnh ngốc nghếch

inherently buffoonish

Tự nhiên ngốc nghếch

Câu ví dụ

the politician's buffoonish behavior during the debate embarrassed his party.

Hành vi ngốc nghếch của chính trị gia trong buổi tranh luận đã làm tổn hại đến đảng của ông.

his buffoonish attempts at flirting fell flat with the sophisticated woman.

Các nỗ lực ngốc nghếch của anh trong việc tán tỉnh lại không mang lại hiệu quả với người phụ nữ tinh tế đó.

the comedian's buffoonish routine was a hit with the younger audience.

Bản trình diễn ngốc nghếch của diễn viên hài đã rất ăn khách với khán giả trẻ.

i found the director's buffoonish style of filmmaking rather tiresome.

Tôi thấy phong cách quay phim ngốc nghếch của đạo diễn khá nhàm chán.

the buffoonish security guard let everyone through without checking ids.

Bảo vệ ngốc nghếch đã để tất cả mọi người đi qua mà không kiểm tra giấy tờ tùy thân.

his buffoonish antics at the wedding were completely inappropriate.

Hành động ngốc nghếch của anh tại đám cưới hoàn toàn không phù hợp.

the buffoonish king was easily manipulated by his advisors.

Vua ngốc nghếch dễ bị các cố vấn của ông lừa đảo.

despite his buffoonish exterior, he was a shrewd businessman.

Dù bề ngoài ngốc nghếch, anh vẫn là một doanh nhân khôn khéo.

the play featured a buffoonish character who provided comic relief.

Bản kịch có một nhân vật ngốc nghếch cung cấp sự giải trí hài hước.

her buffoonish imitation of the singer had everyone laughing.

Chiếc bắt chước ngốc nghếch của cô về ca sĩ khiến tất cả mọi người cười lớn.

he displayed a buffoonish confidence despite his lack of experience.

Anh thể hiện sự tự tin ngốc nghếch bất chấp sự thiếu kinh nghiệm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay