clumsy buffoons
kẻ ngốc vụng về
silly buffoons
kẻ ngốc ngốc nghếch
laughing buffoons
kẻ ngốc hay cười
drunken buffoons
kẻ ngốc say xỉn
foolish buffoons
kẻ ngốc khờ khạo
merry buffoons
kẻ ngốc vui vẻ
rowdy buffoons
kẻ ngốc ồn ào
comic buffoons
kẻ ngốc hài hước
fool buffoons
kẻ ngốc
buffoons at play
những kẻ ngốc đang chơi đùa
the party was filled with buffoons making everyone laugh.
người tiệc tràn ngập những kẻ ngốc nghếch khiến mọi người bật cười.
they acted like buffoons during the meeting.
họ cư xử như những kẻ ngốc nghếch trong cuộc họp.
don't be a buffoon; take this seriously.
đừng có mà làm trò hề; hãy nghiêm túc đi.
the movie featured a group of buffoons on a wild adventure.
bộ phim có một nhóm những kẻ ngốc nghếch trong một cuộc phiêu lưu hoang dã.
buffoons often entertain children with their silly antics.
những kẻ ngốc nghếch thường giải trí cho trẻ em bằng những trò hề ngốc nghếch của họ.
in the circus, buffoons are always the crowd favorites.
trong xiếc, những kẻ ngốc nghếch luôn là những người được khán giả yêu thích nhất.
he felt like a buffoon after tripping on stage.
anh cảm thấy như một kẻ ngốc nghếch sau khi vấp ngã trên sân khấu.
the buffoons juggled and danced to entertain the audience.
những kẻ ngốc nghếch tung hứng và khiêu vũ để giải trí cho khán giả.
even the buffoons know when to be serious.
ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng biết khi nào cần nghiêm túc.
her friends teased her, calling her a buffoon for her clumsiness.
những người bạn của cô ấy trêu chọc cô ấy, gọi cô ấy là kẻ ngốc nghếch vì sự vụng về của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay