clowns

[US]/klaʊnz/
[UK]/klaʊnz/
Frequency: Very High

Translation

n. một nhóm người giải trí bằng cách hành động ngớ ngẩn hoặc vô lý; những kẻ ngốc hoặc người ngu ngốc; dạng số nhiều của clown

Phrases & Collocations

funny clowns

những chú hề hài hước

scary clowns

những chú hề đáng sợ

clowns around

những chú hề xung quanh

clowns in

những chú hề trong

clowns out

những chú hề ra ngoài

clowns perform

những chú hề biểu diễn

clowns entertain

những chú hề giải trí

clowns smile

những chú hề mỉm cười

clowns laugh

những chú hề cười

clowns joke

những chú hề đùa

Example Sentences

clowns often perform at children's parties.

Những người hề thường biểu diễn tại các bữa tiệc trẻ em.

many people find clowns to be funny.

Nhiều người thấy những người hề là vui nhộn.

clowns wear bright costumes and makeup.

Những người hề mặc trang phục và hóa trang rực rỡ.

some children are afraid of clowns.

Một số trẻ em sợ những người hề.

clowns juggle and perform tricks to entertain.

Những người hề tung hứng và biểu diễn các trò diễn để giải trí.

in the circus, clowns are a big attraction.

Trong xiếc, những người hề là một sự thu hút lớn.

clowns often use humor to connect with the audience.

Những người hề thường sử dụng hài hước để kết nối với khán giả.

some movies feature clowns as main characters.

Một số bộ phim có những người hề là nhân vật chính.

clowns can be found in parades and festivals.

Những người hề có thể được tìm thấy trong các cuộc diễu hành và lễ hội.

many clowns have unique and memorable personas.

Nhiều người hề có những hình tượng độc đáo và đáng nhớ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now