| số nhiều | bugbears |
a common bugbear
một vấn đề phổ biến
fearful bugbear
bugbear đáng sợ
emotional bugbear
bugbear cảm xúc
personal bugbear
bugbear cá nhân
overcoming bugbears
vượt qua những bugbear
the bugbear of rising prices
nỗi lo về giá cả tăng cao
Inflation is the Government’s main bugbear.
Lạm phát là nỗi lo lớn nhất của Chính phủ.
Public speaking is a bugbear for many people.
Nói trước đám đông là nỗi sợ hãi của nhiều người.
One of my biggest bugbears is when people talk loudly on their phones in public.
Một trong những điều khiến tôi khó chịu nhất là khi mọi người nói chuyện lớn trên điện thoại ở nơi công cộng.
Procrastination is a common bugbear for students.
Trì hoãn là nỗi lo chung của nhiều sinh viên.
For some, spiders are a major bugbear.
Với một số người, loài nhện là một nỗi sợ hãi lớn.
Traffic jams are a bugbear of city life.
Tắc đường là một vấn đề của cuộc sống thành thị.
Poor customer service is a bugbear for many consumers.
Dịch vụ khách hàng kém là một nỗi lo của nhiều người tiêu dùng.
Lack of organization can be a bugbear in the workplace.
Thiếu sự tổ chức có thể là một vấn đề trong công sở.
Constant interruptions are a bugbear for productivity.
Sự gián đoạn liên tục là một trở ngại cho năng suất.
Miscommunication can be a bugbear in relationships.
Sự giao tiếp sai sót có thể là một trở ngại trong các mối quan hệ.
Financial insecurity is a common bugbear for many people.
Sự bất an về tài chính là một nỗi lo chung của nhiều người.
a common bugbear
một vấn đề phổ biến
fearful bugbear
bugbear đáng sợ
emotional bugbear
bugbear cảm xúc
personal bugbear
bugbear cá nhân
overcoming bugbears
vượt qua những bugbear
the bugbear of rising prices
nỗi lo về giá cả tăng cao
Inflation is the Government’s main bugbear.
Lạm phát là nỗi lo lớn nhất của Chính phủ.
Public speaking is a bugbear for many people.
Nói trước đám đông là nỗi sợ hãi của nhiều người.
One of my biggest bugbears is when people talk loudly on their phones in public.
Một trong những điều khiến tôi khó chịu nhất là khi mọi người nói chuyện lớn trên điện thoại ở nơi công cộng.
Procrastination is a common bugbear for students.
Trì hoãn là nỗi lo chung của nhiều sinh viên.
For some, spiders are a major bugbear.
Với một số người, loài nhện là một nỗi sợ hãi lớn.
Traffic jams are a bugbear of city life.
Tắc đường là một vấn đề của cuộc sống thành thị.
Poor customer service is a bugbear for many consumers.
Dịch vụ khách hàng kém là một nỗi lo của nhiều người tiêu dùng.
Lack of organization can be a bugbear in the workplace.
Thiếu sự tổ chức có thể là một vấn đề trong công sở.
Constant interruptions are a bugbear for productivity.
Sự gián đoạn liên tục là một trở ngại cho năng suất.
Miscommunication can be a bugbear in relationships.
Sự giao tiếp sai sót có thể là một trở ngại trong các mối quan hệ.
Financial insecurity is a common bugbear for many people.
Sự bất an về tài chính là một nỗi lo chung của nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay