bugeye fish
cá bugeye
bugeye lens
ống kính bugeye
bugeye design
thiết kế bugeye
bugeye car
xe bugeye
bugeye look
kiểu dáng bugeye
bugeye model
mẫu bugeye
bugeye style
phong cách bugeye
bugeye effect
hiệu ứng bugeye
bugeye feature
tính năng bugeye
bugeye variant
biến thể bugeye
the bugeye fish is known for its large eyes.
cá bugeye nổi tiếng với đôi mắt to lớn.
many anglers prefer to catch bugeye bass.
nhiều người câu cá thích bắt cá bugeye bass.
bugeye cars have a unique design that stands out.
những chiếc xe bugeye có thiết kế độc đáo nổi bật.
he was excited to see the bugeye model at the car show.
anh rất vui khi được thấy mẫu xe bugeye tại triển lãm ô tô.
the bugeye variety of the fish is quite popular among chefs.
giống cá bugeye khá phổ biến trong số các đầu bếp.
she painted her bugeye car a bright red color.
cô ấy sơn chiếc xe bugeye của mình màu đỏ tươi.
the bugeye frog is an interesting species to study.
cá bugeye là một loài thú vị để nghiên cứu.
he took a picture of the bugeye fish swimming in the reef.
anh chụp một bức ảnh về cá bugeye bơi trong rạn san hô.
they organized a contest for the best bugeye car restoration.
họ đã tổ chức một cuộc thi về phục chế xe bugeye tốt nhất.
learning about the bugeye species can enhance your knowledge of marine life.
tìm hiểu về loài bugeye có thể nâng cao kiến thức của bạn về đời sống hải dương.
bugeye fish
cá bugeye
bugeye lens
ống kính bugeye
bugeye design
thiết kế bugeye
bugeye car
xe bugeye
bugeye look
kiểu dáng bugeye
bugeye model
mẫu bugeye
bugeye style
phong cách bugeye
bugeye effect
hiệu ứng bugeye
bugeye feature
tính năng bugeye
bugeye variant
biến thể bugeye
the bugeye fish is known for its large eyes.
cá bugeye nổi tiếng với đôi mắt to lớn.
many anglers prefer to catch bugeye bass.
nhiều người câu cá thích bắt cá bugeye bass.
bugeye cars have a unique design that stands out.
những chiếc xe bugeye có thiết kế độc đáo nổi bật.
he was excited to see the bugeye model at the car show.
anh rất vui khi được thấy mẫu xe bugeye tại triển lãm ô tô.
the bugeye variety of the fish is quite popular among chefs.
giống cá bugeye khá phổ biến trong số các đầu bếp.
she painted her bugeye car a bright red color.
cô ấy sơn chiếc xe bugeye của mình màu đỏ tươi.
the bugeye frog is an interesting species to study.
cá bugeye là một loài thú vị để nghiên cứu.
he took a picture of the bugeye fish swimming in the reef.
anh chụp một bức ảnh về cá bugeye bơi trong rạn san hô.
they organized a contest for the best bugeye car restoration.
họ đã tổ chức một cuộc thi về phục chế xe bugeye tốt nhất.
learning about the bugeye species can enhance your knowledge of marine life.
tìm hiểu về loài bugeye có thể nâng cao kiến thức của bạn về đời sống hải dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay