bugeye

[Mỹ]/ˈbʌɡaɪ/
[Anh]/ˈbʌɡˌaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại thuyền buồm nhỏ, đáy phẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

bugeye fish

cá bugeye

bugeye lens

ống kính bugeye

bugeye design

thiết kế bugeye

bugeye car

xe bugeye

bugeye look

kiểu dáng bugeye

bugeye model

mẫu bugeye

bugeye style

phong cách bugeye

bugeye effect

hiệu ứng bugeye

bugeye feature

tính năng bugeye

bugeye variant

biến thể bugeye

Câu ví dụ

the bugeye fish is known for its large eyes.

cá bugeye nổi tiếng với đôi mắt to lớn.

many anglers prefer to catch bugeye bass.

nhiều người câu cá thích bắt cá bugeye bass.

bugeye cars have a unique design that stands out.

những chiếc xe bugeye có thiết kế độc đáo nổi bật.

he was excited to see the bugeye model at the car show.

anh rất vui khi được thấy mẫu xe bugeye tại triển lãm ô tô.

the bugeye variety of the fish is quite popular among chefs.

giống cá bugeye khá phổ biến trong số các đầu bếp.

she painted her bugeye car a bright red color.

cô ấy sơn chiếc xe bugeye của mình màu đỏ tươi.

the bugeye frog is an interesting species to study.

cá bugeye là một loài thú vị để nghiên cứu.

he took a picture of the bugeye fish swimming in the reef.

anh chụp một bức ảnh về cá bugeye bơi trong rạn san hô.

they organized a contest for the best bugeye car restoration.

họ đã tổ chức một cuộc thi về phục chế xe bugeye tốt nhất.

learning about the bugeye species can enhance your knowledge of marine life.

tìm hiểu về loài bugeye có thể nâng cao kiến ​​thức của bạn về đời sống hải dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay