buggering off
đi khẩn cấp
buggering around
lung tung
buggering up
phá hoại
buggering about
lung tung
buggering me
buồn phiền
buggering this
khó chịu
buggering that
khó chịu
buggering you
khó chịu
buggering it
khó chịu
he was buggering around instead of working.
anh ta đang lêu lỏng thay vì làm việc.
stop buggering about and get to the point.
đừng có lêu lỏng nữa và đi vào vấn đề.
she caught him buggering off during the meeting.
cô ấy bắt gặp anh ta rời đi giữa cuộc họp.
they were buggering each other with silly jokes.
họ trêu chọc nhau bằng những câu đùa ngốc nghếch.
he kept buggering up the project with his mistakes.
anh ta liên tục làm hỏng dự án vì những sai lầm của mình.
she felt like buggering off to a tropical island.
cô ấy muốn trốn đến một hòn đảo nhiệt đới.
buggering around with the settings can cause issues.
việc tùy chỉnh cài đặt một cách bừa bãi có thể gây ra các vấn đề.
he was buggering about instead of studying for exams.
anh ta đang lêu lỏng thay vì học cho các kỳ thi.
they were buggering up their chances of success.
họ đang phá hỏng cơ hội thành công của mình.
stop buggering with my things!
đừng có nghịch ngợm với đồ của tôi nữa!
buggering off
đi khẩn cấp
buggering around
lung tung
buggering up
phá hoại
buggering about
lung tung
buggering me
buồn phiền
buggering this
khó chịu
buggering that
khó chịu
buggering you
khó chịu
buggering it
khó chịu
he was buggering around instead of working.
anh ta đang lêu lỏng thay vì làm việc.
stop buggering about and get to the point.
đừng có lêu lỏng nữa và đi vào vấn đề.
she caught him buggering off during the meeting.
cô ấy bắt gặp anh ta rời đi giữa cuộc họp.
they were buggering each other with silly jokes.
họ trêu chọc nhau bằng những câu đùa ngốc nghếch.
he kept buggering up the project with his mistakes.
anh ta liên tục làm hỏng dự án vì những sai lầm của mình.
she felt like buggering off to a tropical island.
cô ấy muốn trốn đến một hòn đảo nhiệt đới.
buggering around with the settings can cause issues.
việc tùy chỉnh cài đặt một cách bừa bãi có thể gây ra các vấn đề.
he was buggering about instead of studying for exams.
anh ta đang lêu lỏng thay vì học cho các kỳ thi.
they were buggering up their chances of success.
họ đang phá hỏng cơ hội thành công của mình.
stop buggering with my things!
đừng có nghịch ngợm với đồ của tôi nữa!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay