assisting customers
hỗ trợ khách hàng
assisting with tasks
hỗ trợ các nhiệm vụ
assisting the team
hỗ trợ nhóm
assisting in research
hỗ trợ nghiên cứu
assisting colleagues
hỗ trợ đồng nghiệp
assisting clients
hỗ trợ khách hàng
assisting project
hỗ trợ dự án
assisting staff
hỗ trợ nhân viên
assisting volunteers
hỗ trợ tình nguyện viên
assisting online
hỗ trợ trực tuyến
we are assisting the team with their research project.
Chúng tôi đang hỗ trợ đội ngũ với dự án nghiên cứu của họ.
the volunteer was assisting at the local animal shelter.
Tình nguyện viên đang hỗ trợ tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
she is assisting customers with their online orders.
Cô ấy đang hỗ trợ khách hàng với đơn đặt hàng trực tuyến của họ.
the software is assisting users in creating presentations.
Phần mềm đang hỗ trợ người dùng tạo bài thuyết trình.
he is assisting the police with the ongoing investigation.
Anh ấy đang hỗ trợ cảnh sát với cuộc điều tra đang diễn ra.
the charity is assisting families affected by the disaster.
Tổ từ thiện đang hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
i am assisting my colleague in preparing the report.
Tôi đang hỗ trợ đồng nghiệp của tôi trong việc chuẩn bị báo cáo.
the organization is assisting refugees with housing and food.
Tổ chức đang hỗ trợ người tị nạn về chỗ ở và thực phẩm.
the doctor was assisting the surgeon during the operation.
Bác sĩ đang hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong suốt ca phẫu thuật.
the new system is assisting employees in managing their tasks.
Hệ thống mới đang hỗ trợ nhân viên quản lý công việc của họ.
we are assisting the community in planting trees for the environment.
Chúng tôi đang hỗ trợ cộng đồng trồng cây vì môi trường.
assisting customers
hỗ trợ khách hàng
assisting with tasks
hỗ trợ các nhiệm vụ
assisting the team
hỗ trợ nhóm
assisting in research
hỗ trợ nghiên cứu
assisting colleagues
hỗ trợ đồng nghiệp
assisting clients
hỗ trợ khách hàng
assisting project
hỗ trợ dự án
assisting staff
hỗ trợ nhân viên
assisting volunteers
hỗ trợ tình nguyện viên
assisting online
hỗ trợ trực tuyến
we are assisting the team with their research project.
Chúng tôi đang hỗ trợ đội ngũ với dự án nghiên cứu của họ.
the volunteer was assisting at the local animal shelter.
Tình nguyện viên đang hỗ trợ tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
she is assisting customers with their online orders.
Cô ấy đang hỗ trợ khách hàng với đơn đặt hàng trực tuyến của họ.
the software is assisting users in creating presentations.
Phần mềm đang hỗ trợ người dùng tạo bài thuyết trình.
he is assisting the police with the ongoing investigation.
Anh ấy đang hỗ trợ cảnh sát với cuộc điều tra đang diễn ra.
the charity is assisting families affected by the disaster.
Tổ từ thiện đang hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
i am assisting my colleague in preparing the report.
Tôi đang hỗ trợ đồng nghiệp của tôi trong việc chuẩn bị báo cáo.
the organization is assisting refugees with housing and food.
Tổ chức đang hỗ trợ người tị nạn về chỗ ở và thực phẩm.
the doctor was assisting the surgeon during the operation.
Bác sĩ đang hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong suốt ca phẫu thuật.
the new system is assisting employees in managing their tasks.
Hệ thống mới đang hỗ trợ nhân viên quản lý công việc của họ.
we are assisting the community in planting trees for the environment.
Chúng tôi đang hỗ trợ cộng đồng trồng cây vì môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay