buggers

[Mỹ]/ˈbʌɡərz/
[Anh]/ˈbʌɡərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người đồng tính, kẻ hiếp dâm, tội phạm về thú tính (số nhiều của bugger)
v. Người đồng tính, kẻ hiếp dâm, tội phạm về thú tính (ngôi ba số ít của bugger)

Cụm từ & Cách kết hợp

buggers off

kẻ cắp

silly buggers

những kẻ ngốc nghếch

bloody buggers

những kẻ khốn kiếp

little buggers

những kẻ nhỏ bé

buggers me

khốn thật

buggers around

lêu lỏng

buggers up

phá hoại

cheeky buggers

những kẻ láu cá

those buggers

những kẻ đó

buggers like

những kẻ giống như

Câu ví dụ

those buggers always find a way to annoy me.

Những kẻ đó luôn tìm cách khiến tôi khó chịu.

i can't believe those buggers left without saying goodbye.

Tôi không thể tin rằng những kẻ đó đã rời đi mà không nói lời tạm biệt.

why do these buggers keep making the same mistakes?

Tại sao những kẻ đó cứ tiếp tục mắc những sai lầm như vậy?

those buggers think they can get away with anything.

Những kẻ đó nghĩ rằng chúng có thể làm bất cứ điều gì mà không bị bắt.

watch out for those buggers; they can be quite sneaky.

Hãy cẩn thận với những kẻ đó; chúng có thể khá xảo quyệt.

it's frustrating when those buggers don't follow the rules.

Thật khó chịu khi những kẻ đó không tuân theo các quy tắc.

those buggers are always up to no good.

Những kẻ đó luôn rắc rối.

i can't stand those buggers who always complain.

Tôi không thể chịu được những kẻ luôn than vãn.

those buggers really know how to throw a party.

Những kẻ đó thực sự biết cách tổ chức một bữa tiệc.

sometimes, those buggers can surprise you with their kindness.

Đôi khi, những kẻ đó có thể khiến bạn bất ngờ với sự tốt bụng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay