buick

[Mỹ]/ˈbuːɪk/
[Anh]/ˈbuːɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Buick (thương hiệu xe hơi)
Các dạng của từ
số nhiềubuicks

Cụm từ & Cách kết hợp

buy a buick

Mua một chiếc Buick

buick car

Xe Buick

driving a buick

Lái một chiếc Buick

buick dealership

Đại lý Buick

new buick

Chiếc Buick mới

buick suv

SUV Buick

leased a buick

Tiến hành thuê một chiếc Buick

buick owner

Chủ xe Buick

buick model

Mẫu xe Buick

buick sedans

Xe sedan Buick

Câu ví dụ

the buick dealership offered excellent customer service and competitive pricing.

Đại lý Buick cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời và giá cả cạnh tranh.

my father has owned three buick vehicles over the past twenty years.

Bố tôi đã sở hữu ba chiếc xe Buick trong vòng hai mươi năm qua.

the new buick suv features advanced safety technology and a comfortable interior.

Chiếc SUV Buick mới được trang bị công nghệ an toàn tiên tiến và nội thất thoải mái.

buick has maintained its reputation for producing reliable and durable cars.

Buick đã duy trì danh tiếng về việc sản xuất những chiếc xe đáng tin cậy và bền bỉ.

the buick sedan provides a smooth and quiet ride on highways.

Chiếc sedan Buick cung cấp trải nghiệm lái xe mượt mà và yên tĩnh trên các tuyến đường cao tốc.

many customers appreciate the classic design elements of buick automobiles.

Nhiều khách hàng đánh giá cao các yếu tố thiết kế cổ điển của các dòng xe Buick.

the buick brand continues to innovate with hybrid and electric vehicle options.

Thương hiệu Buick tiếp tục đổi mới với các lựa chọn xe lai và xe điện.

test driving the buick model convinced me to make a purchase immediately.

Việc lái thử mẫu xe Buick đã thuyết phục tôi mua ngay lập tức.

buick's commitment to quality is evident in every vehicle they manufacture.

Cam kết về chất lượng của Buick là rõ ràng trong mọi chiếc xe họ sản xuất.

the luxurious interior of the buick sedan impressed all the passengers.

Nội thất sang trọng của chiếc sedan Buick đã ấn tượng tất cả các hành khách.

buick offers exceptional value compared to other luxury automobile brands.

Buick cung cấp giá trị vượt trội so với các thương hiệu xe sang khác.

regular maintenance ensures the buick engine performs optimally for years.

Bảo dưỡng định kỳ đảm bảo động cơ Buick hoạt động tối ưu trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay