buicks

[Mỹ]/bjuːks/
[Anh]/bjuːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Buick (thương hiệu xe hơi); xe Buick

Cụm từ & Cách kết hợp

buicks are

Vietnamese_translation

driving buicks

Vietnamese_translation

buicks for sale

Vietnamese_translation

buicks and

Vietnamese_translation

buick's engine

Vietnamese_translation

old buicks

Vietnamese_translation

new buicks

Vietnamese_translation

buicks only

Vietnamese_translation

buicks come

Vietnamese_translation

buicks sold

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many americans still prefer to drive a buick for its comfortable ride.

Nhiều người Mỹ vẫn ưa thích lái xe Buick vì sự êm ái.

the local dealership offers several new buick models this year.

Đại lý địa phương đang cung cấp nhiều mẫu xe Buick mới trong năm nay.

my grandfather owns a classic 1960s buick that runs perfectly.

Bà nội tôi sở hữu một chiếc Buick cổ điển từ những năm 1960 hoạt động hoàn hảo.

buick is known for producing reliable and luxurious vehicles.

Buick nổi tiếng với việc sản xuất các phương tiện đáng tin cậy và sang trọng.

they decided to lease a buick suv for their growing family.

Họ đã quyết định thuê một chiếc SUV Buick cho gia đình đang phát triển.

the vintage buick attracted a lot of attention at the car show.

Chiếc Buick cổ điển đã thu hút nhiều sự chú ý tại triển lãm ô tô.

buick sales have increased significantly in the chinese market.

Bán hàng Buick đã tăng đáng kể trên thị trường Trung Quốc.

she traded in her sedan for a more spacious buick crossover.

Cô ấy đã đổi chiếc sedan của mình lấy một chiếc crossover Buick rộng rãi hơn.

the buick brand continues to evolve with modern technology.

Thương hiệu Buick tiếp tục phát triển cùng với công nghệ hiện đại.

many taxi companies in the region use buick vehicles for their fleet.

Nhiều công ty taxi trong khu vực sử dụng xe Buick cho đội xe của họ.

his first car was a reliable used buick that he drove for years.

Xe đầu tiên của anh ấy là một chiếc Buick đã qua sử dụng nhưng đáng tin cậy mà anh đã lái trong nhiều năm.

the buick sedan offers excellent fuel efficiency for its class.

Chiếc sedan Buick cung cấp hiệu suất nhiên liệu tuyệt vời cho phân khúc của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay