bulbils

[Mỹ]/[ˈbʌlbɪl]/
[Anh]/[ˈbʌlbɪl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khối phình nhỏ hình củ như củ hành trên thân cây, đặc biệt là những khối có thể phát triển thành cây mới; một củ nhỏ do một số loài cây tạo ra như một phương tiện sinh sản.

Cụm từ & Cách kết hợp

bulbils grow

những củ mài phát triển

planting bulbils

trồng củ mài

bulbils forming

các củ mài đang hình thành

new bulbils

các củ mài mới

bulbils develop

các củ mài phát triển

harvest bulbils

thu hoạch củ mài

bulbils scattered

các củ mài bị rải rác

bulbils produced

các củ mài được sản xuất

bulbils collected

các củ mài được thu thập

tiny bulbils

các củ mài nhỏ

Câu ví dụ

the potato plant produced several bulbils at the base of its stems.

Cây khoai tây đã sinh ra nhiều củ mầm ở gốc thân của nó.

gardeners often propagate potatoes using bulbils, a simple and effective method.

Những người làm vườn thường nhân giống khoai tây bằng củ mầm, một phương pháp đơn giản và hiệu quả.

we collected the bulbils from the potato plants in late summer.

Chúng tôi đã thu hoạch củ mầm từ các cây khoai tây vào cuối mùa hè.

planting bulbils is a great way to start a new potato patch.

Trồng củ mầm là một cách tuyệt vời để bắt đầu một khu trồng khoai tây mới.

the bulbils were carefully sorted and stored for the winter.

Các củ mầm đã được phân loại cẩn thận và lưu trữ cho mùa đông.

many gardeners prefer using bulbils over seed potatoes.

Nhiều người làm vườn ưa thích sử dụng củ mầm thay vì củ giống khoai tây.

healthy bulbils are essential for a successful potato crop.

Các củ mầm khỏe mạnh là yếu tố cần thiết cho một vụ thu hoạch khoai tây thành công.

we examined the bulbils for signs of disease before planting.

Chúng tôi đã kiểm tra củ mầm để tìm dấu hiệu của bệnh trước khi trồng.

the small bulbils will grow into new potato plants.

Các củ mầm nhỏ sẽ phát triển thành những cây khoai tây mới.

bulbils offer a faster route to a potato harvest.

Củ mầm cung cấp một con đường nhanh hơn để thu hoạch khoai tây.

we selected large, firm bulbils for planting in the spring.

Chúng tôi đã chọn những củ mầm lớn, chắc khỏe để trồng vào mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay