bulbs

[US]/[bʌlz]/
[UK]/[bʌlz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một bóng đèn sợi đốt; một bóng đèn điện.; Một phần nhô ra hoặc phình to tròn, đặc biệt là trên thân hoa.; Một phần nhô ra hoặc phình to tròn trên bề mặt.

Phrases & Collocations

grow bulbs

trồng bóng đèn

replace bulbs

thay bóng đèn

new bulbs

bóng đèn mới

bulb lights

đèn bóng

bulb shape

hình dạng bóng đèn

bulb type

loại bóng đèn

buying bulbs

mua bóng đèn

bulb garden

vườn bóng đèn

bulb flowers

hoa bóng đèn

bulb planting

trồng bóng đèn

Example Sentences

the kitchen was dark until we changed the bulbs.

Nhà bếp tối cho đến khi chúng tôi thay bóng đèn.

she bought a pack of led bulbs to save energy.

Cô ấy đã mua một hộp bóng đèn LED để tiết kiệm năng lượng.

he carefully screwed in the new bulbs.

Anh ấy cẩn thận vặn các bóng đèn mới vào.

the christmas tree was decorated with colorful bulbs.

Cây thông Noel được trang trí bằng những bóng đèn đầy màu sắc.

we need to replace these burnt-out bulbs.

Chúng ta cần thay thế những bóng đèn bị cháy này.

the street lamps cast a warm glow from the bulbs.

Đèn đường phát ra ánh sáng ấm áp từ những bóng đèn.

the bulbs in the chandelier were dusty and dim.

Những bóng đèn trong đèn chùm bụi bặm và mờ.

he installed smart bulbs to control the lighting remotely.

Anh ấy đã lắp đặt bóng đèn thông minh để điều khiển ánh sáng từ xa.

the bulbs flickered before they finally went out.

Những bóng đèn nhấp nháy trước khi chúng tắt hẳn.

she compared the brightness of different bulbs.

Cô ấy so sánh độ sáng của các bóng đèn khác nhau.

the garage was illuminated by a single bare bulb.

Nhà để xe được chiếu sáng bởi một bóng đèn trần duy nhất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now