singing bulbul
bulbul hót
bulbul song
tiếng hót của bulbul
bulbul bird
chim bulbul
bulbul call
tiếng gọi của bulbul
bulbul nest
tổ của bulbul
bulbul species
loài bulbul
bulbul habitat
môi trường sống của bulbul
bulbul behavior
hành vi của bulbul
bulbul population
dân số bulbul
bulbul feeding
thức ăn của bulbul
the bulbul sings beautifully in the morning.
chim họa mi hót rất hay vào buổi sáng.
i spotted a bulbul perched on a branch.
Tôi đã nhìn thấy một con họa mi đậu trên cành cây.
the bulbul is known for its melodious call.
Họa mi nổi tiếng với tiếng hót ngọt ngào.
during spring, the bulbul's song fills the air.
Trong mùa xuân, tiếng hót của họa mi tràn ngập không khí.
many people enjoy watching the bulbul in their gardens.
Nhiều người thích ngắm nhìn họa mi trong vườn của họ.
the bulbul's feathers are vibrant and colorful.
Bộ lông của họa mi rất rực rỡ và đầy màu sắc.
in folklore, the bulbul symbolizes love and joy.
Trong dân gian, họa mi tượng trưng cho tình yêu và niềm vui.
bulbuls are often found in tropical regions.
Họa mi thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
listening to the bulbul can be quite soothing.
Nghe họa mi hót có thể rất êm dịu.
the bulbul is a popular subject in birdwatching.
Họa mi là một chủ đề phổ biến trong hoạt động ngắm chim.
singing bulbul
bulbul hót
bulbul song
tiếng hót của bulbul
bulbul bird
chim bulbul
bulbul call
tiếng gọi của bulbul
bulbul nest
tổ của bulbul
bulbul species
loài bulbul
bulbul habitat
môi trường sống của bulbul
bulbul behavior
hành vi của bulbul
bulbul population
dân số bulbul
bulbul feeding
thức ăn của bulbul
the bulbul sings beautifully in the morning.
chim họa mi hót rất hay vào buổi sáng.
i spotted a bulbul perched on a branch.
Tôi đã nhìn thấy một con họa mi đậu trên cành cây.
the bulbul is known for its melodious call.
Họa mi nổi tiếng với tiếng hót ngọt ngào.
during spring, the bulbul's song fills the air.
Trong mùa xuân, tiếng hót của họa mi tràn ngập không khí.
many people enjoy watching the bulbul in their gardens.
Nhiều người thích ngắm nhìn họa mi trong vườn của họ.
the bulbul's feathers are vibrant and colorful.
Bộ lông của họa mi rất rực rỡ và đầy màu sắc.
in folklore, the bulbul symbolizes love and joy.
Trong dân gian, họa mi tượng trưng cho tình yêu và niềm vui.
bulbuls are often found in tropical regions.
Họa mi thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
listening to the bulbul can be quite soothing.
Nghe họa mi hót có thể rất êm dịu.
the bulbul is a popular subject in birdwatching.
Họa mi là một chủ đề phổ biến trong hoạt động ngắm chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay