bulbuls

[Mỹ]/ˈbʊlˌbʊl/
[Anh]/ˈbʌlˌbʌl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại chim hót, đặc biệt là giống chim bulbul châu Á Pycnonotus.; Một ca sĩ hoặc nhà thơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

singing bulbul

bulbul hót

bulbul song

tiếng hót của bulbul

bulbul bird

chim bulbul

bulbul call

tiếng gọi của bulbul

bulbul nest

tổ của bulbul

bulbul species

loài bulbul

bulbul habitat

môi trường sống của bulbul

bulbul behavior

hành vi của bulbul

bulbul population

dân số bulbul

bulbul feeding

thức ăn của bulbul

Câu ví dụ

the bulbul sings beautifully in the morning.

chim họa mi hót rất hay vào buổi sáng.

i spotted a bulbul perched on a branch.

Tôi đã nhìn thấy một con họa mi đậu trên cành cây.

the bulbul is known for its melodious call.

Họa mi nổi tiếng với tiếng hót ngọt ngào.

during spring, the bulbul's song fills the air.

Trong mùa xuân, tiếng hót của họa mi tràn ngập không khí.

many people enjoy watching the bulbul in their gardens.

Nhiều người thích ngắm nhìn họa mi trong vườn của họ.

the bulbul's feathers are vibrant and colorful.

Bộ lông của họa mi rất rực rỡ và đầy màu sắc.

in folklore, the bulbul symbolizes love and joy.

Trong dân gian, họa mi tượng trưng cho tình yêu và niềm vui.

bulbuls are often found in tropical regions.

Họa mi thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

listening to the bulbul can be quite soothing.

Nghe họa mi hót có thể rất êm dịu.

the bulbul is a popular subject in birdwatching.

Họa mi là một chủ đề phổ biến trong hoạt động ngắm chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay