warbler

[Mỹ]/'wɔːblə/
[Anh]/'wɔrblɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim nhỏ có thể hát với âm thanh ngân nga hoặc rền rĩ.

Cụm từ & Cách kết hợp

singing warbler

chim sẻ hót

small warbler

chim sẻ nhỏ

migratory warbler

chim sẻ di cư

Câu ví dụ

One of either Paddyfield Warbler A. agricola or Manchurian Reed Warbler A. tangorum.

Một trong số các loài Warbler Lúa A. agricola hoặc Warbler Reed Manchurian A. tangorum.

The warbler is not a distinct species

Hút lớn không phải là một loài riêng biệt.

The warbler has a distinctive song

Loài warbler có một bài hát đặc trưng.

A prothonotary warbler adds a splash of gold to a tableau of cherry blossoms along the Tidal Basin in Washington, D.C.

Một con hồng y vàng thêm một chút vàng vào một bức tranh toàn cảnh về hoa anh đào dọc theo Tidal Basin ở Washington, D.C.

Some of those species on the upland and salt marsh areas are Canada Geese, Yellow, Common Yellowthroat and Redstart warblers, Osprey, Oystercatchers, Willets, and Tree Sparrow.

Một số loài trong số đó ở các khu vực upland và đầm rạ muối là Canada Geese, Yellow, Common Yellowthroat và Redstart warblers, Osprey, Oystercatchers, Willets và Tree Sparrow.

The warbler sang a beautiful melody in the garden.

Hút lớn đã hát một giai điệu tuyệt đẹp trong vườn.

I spotted a warbler flitting among the branches.

Tôi đã nhìn thấy một hút lớn chao đảo giữa các cành cây.

The warbler's song filled the forest with music.

Bài hát của hút lớn đã lấp đầy khu rừng bằng âm nhạc.

Birdwatchers often seek out warblers during migration season.

Những người quan sát chim thường tìm kiếm hút lớn trong mùa di cư.

The warbler's colorful plumage caught my eye.

Bộ lông sặc sỡ của hút lớn đã thu hút sự chú ý của tôi.

I heard the warbler's cheerful chirping from the treetops.

Tôi nghe thấy tiếng hót chim vui tươi của hút lớn từ trên cây.

Warblers are known for their distinctive songs.

Hút lớn nổi tiếng với những bài hát đặc trưng của chúng.

The warbler darted through the bushes in search of insects.

Hút lớn lao nhanh qua bụi cây để tìm kiếm côn trùng.

During spring, warblers can be seen migrating north.

Trong mùa xuân, có thể nhìn thấy hút lớn di cư về phía bắc.

The warbler's call echoed through the forest.

Tiếng gọi của hút lớn vang vọng khắp khu rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay