heavy bulkinesses
những sự cồng kềnh lớn
excessive bulkinesses
những sự cồng kềnh quá mức
increased bulkinesses
những sự cồng kềnh tăng lên
unwanted bulkinesses
những sự cồng kềnh không mong muốn
various bulkinesses
những sự cồng kềnh khác nhau
different bulkinesses
những sự cồng kềnh khác biệt
notable bulkinesses
những sự cồng kềnh đáng chú ý
minimal bulkinesses
những sự cồng kềnh tối thiểu
physical bulkinesses
những sự cồng kềnh về thể chất
structural bulkinesses
những sự cồng kềnh về cấu trúc
the bulkinesses of the boxes made them difficult to move.
Kích thước cồng kềnh của các hộp khiến chúng khó di chuyển.
we need to consider the bulkinesses of the materials when packing.
Chúng ta cần cân nhắc kích thước cồng kềnh của vật liệu khi đóng gói.
her bag's bulkinesses made it hard to fit in the overhead compartment.
Kích thước cồng kềnh của túi xách khiến cô ấy khó để vừa vào ngăn chứa trên đầu.
the bulkinesses of the furniture restricted movement in the room.
Kích thước cồng kềnh của đồ nội thất đã hạn chế sự di chuyển trong phòng.
they complained about the bulkinesses of the new uniforms.
Họ phàn nàn về kích thước cồng kềnh của bộ đồng phục mới.
the bulkinesses of the equipment require special transportation.
Kích thước cồng kềnh của thiết bị đòi hỏi phương tiện vận chuyển đặc biệt.
we had to adjust our plans due to the bulkinesses of the supplies.
Chúng tôi phải điều chỉnh kế hoạch của mình do kích thước cồng kềnh của vật tư.
her bulkinesses made it challenging to fit into the seat.
Kích thước cồng kềnh của cô ấy khiến việc ngồi vào ghế trở nên khó khăn.
the bulkinesses of the packages delayed the delivery.
Kích thước cồng kềnh của các gói hàng đã trì hoãn việc giao hàng.
he struggled with the bulkinesses of the winter clothing.
Anh ấy gặp khó khăn với kích thước cồng kềnh của quần áo mùa đông.
heavy bulkinesses
những sự cồng kềnh lớn
excessive bulkinesses
những sự cồng kềnh quá mức
increased bulkinesses
những sự cồng kềnh tăng lên
unwanted bulkinesses
những sự cồng kềnh không mong muốn
various bulkinesses
những sự cồng kềnh khác nhau
different bulkinesses
những sự cồng kềnh khác biệt
notable bulkinesses
những sự cồng kềnh đáng chú ý
minimal bulkinesses
những sự cồng kềnh tối thiểu
physical bulkinesses
những sự cồng kềnh về thể chất
structural bulkinesses
những sự cồng kềnh về cấu trúc
the bulkinesses of the boxes made them difficult to move.
Kích thước cồng kềnh của các hộp khiến chúng khó di chuyển.
we need to consider the bulkinesses of the materials when packing.
Chúng ta cần cân nhắc kích thước cồng kềnh của vật liệu khi đóng gói.
her bag's bulkinesses made it hard to fit in the overhead compartment.
Kích thước cồng kềnh của túi xách khiến cô ấy khó để vừa vào ngăn chứa trên đầu.
the bulkinesses of the furniture restricted movement in the room.
Kích thước cồng kềnh của đồ nội thất đã hạn chế sự di chuyển trong phòng.
they complained about the bulkinesses of the new uniforms.
Họ phàn nàn về kích thước cồng kềnh của bộ đồng phục mới.
the bulkinesses of the equipment require special transportation.
Kích thước cồng kềnh của thiết bị đòi hỏi phương tiện vận chuyển đặc biệt.
we had to adjust our plans due to the bulkinesses of the supplies.
Chúng tôi phải điều chỉnh kế hoạch của mình do kích thước cồng kềnh của vật tư.
her bulkinesses made it challenging to fit into the seat.
Kích thước cồng kềnh của cô ấy khiến việc ngồi vào ghế trở nên khó khăn.
the bulkinesses of the packages delayed the delivery.
Kích thước cồng kềnh của các gói hàng đã trì hoãn việc giao hàng.
he struggled with the bulkinesses of the winter clothing.
Anh ấy gặp khó khăn với kích thước cồng kềnh của quần áo mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay