bullbriers

[Mỹ]/bʊlˈbraɪərz/
[Anh]/bʊlˈbraɪərz/

Dịch

n. Một loại cây leo có gai thuộc chi Smilax, đặc biệt là những loại có thân và lá có gai được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bullbriers thicket

khu rừng gai

bullbriers patch

vùng gai

bullbriers growth

sự phát triển của gai

bullbriers removal

khử gai

bullbriers habitat

môi trường sống của gai

bullbriers control

kiểm soát gai

bullbriers invasion

xâm lấn của gai

bullbriers species

loài gai

bullbriers area

khu vực gai

bullbriers management

quản lý gai

Câu ví dụ

bullbriers can be found in many parts of the forest.

Cây thường xuân gai có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trong rừng.

watch out for bullbriers when hiking in the woods.

Hãy cẩn thận với cây thường xuân gai khi đi bộ đường dài trong rừng.

the bullbriers tangled around my legs as i walked.

Những cây thường xuân gai vướng vào chân tôi khi tôi đi bộ.

farmers often remove bullbriers to protect their crops.

Người nông dân thường loại bỏ cây thường xuân gai để bảo vệ mùa màng của họ.

children love to explore areas filled with bullbriers.

Trẻ em thích khám phá những khu vực đầy cây thường xuân gai.

some animals use bullbriers for shelter.

Một số động vật sử dụng cây thường xuân gai để làm nơi trú ẩn.

bullbriers can be a nuisance in gardens.

Cây thường xuân gai có thể gây phiền toái trong vườn.

the thorns of bullbriers can be quite sharp.

Những gai của cây thường xuân gai có thể rất sắc nhọn.

we need to clear the bullbriers from the path.

Chúng ta cần dọn sạch cây thường xuân gai khỏi con đường.

bullbriers are often mistaken for other thorny plants.

Cây thường xuân gai thường bị nhầm lẫn với các loại cây có gai khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay