bulletproofed design
thiết kế chống đạn
bulletproofed vest
áo giáp chống đạn
bulletproofed vehicle
phương tiện chống đạn
bulletproofed glass
kính chống đạn
bulletproofed strategy
chiến lược chống đạn
bulletproofed plan
kế hoạch chống đạn
bulletproofed system
hệ thống chống đạn
bulletproofed approach
phương pháp chống đạn
bulletproofed security
an ninh chống đạn
bulletproofed software
phần mềm chống đạn
the car was bulletproofed for maximum safety.
chiếc xe đã được gia cố chống đạn để đảm bảo an toàn tối đa.
they bulletproofed the windows to protect against attacks.
họ đã gia cố kính chống đạn để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công.
his reputation was bulletproofed by years of hard work.
danh tiếng của anh ấy đã được củng cố sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
she wanted her investment to be bulletproofed against market fluctuations.
cô ấy muốn khoản đầu tư của mình được bảo vệ chống lại biến động thị trường.
the building was bulletproofed to ensure the safety of its occupants.
tòa nhà đã được gia cố để đảm bảo an toàn cho những người sinh sống trong đó.
he bulletproofed his argument with solid evidence.
anh ấy đã củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng xác đáng.
the team bulletproofed their strategy before the big game.
đội đã củng cố chiến lược của họ trước trận đấu lớn.
they bulletproofed their online security measures.
họ đã củng cố các biện pháp bảo mật trực tuyến của họ.
the designer bulletproofed the product to withstand wear and tear.
nhà thiết kế đã gia cố sản phẩm để chịu được hao mòn.
her plan was bulletproofed against any potential setbacks.
kế hoạch của cô ấy đã được bảo vệ chống lại bất kỳ trở ngại tiềm ẩn nào.
bulletproofed design
thiết kế chống đạn
bulletproofed vest
áo giáp chống đạn
bulletproofed vehicle
phương tiện chống đạn
bulletproofed glass
kính chống đạn
bulletproofed strategy
chiến lược chống đạn
bulletproofed plan
kế hoạch chống đạn
bulletproofed system
hệ thống chống đạn
bulletproofed approach
phương pháp chống đạn
bulletproofed security
an ninh chống đạn
bulletproofed software
phần mềm chống đạn
the car was bulletproofed for maximum safety.
chiếc xe đã được gia cố chống đạn để đảm bảo an toàn tối đa.
they bulletproofed the windows to protect against attacks.
họ đã gia cố kính chống đạn để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công.
his reputation was bulletproofed by years of hard work.
danh tiếng của anh ấy đã được củng cố sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
she wanted her investment to be bulletproofed against market fluctuations.
cô ấy muốn khoản đầu tư của mình được bảo vệ chống lại biến động thị trường.
the building was bulletproofed to ensure the safety of its occupants.
tòa nhà đã được gia cố để đảm bảo an toàn cho những người sinh sống trong đó.
he bulletproofed his argument with solid evidence.
anh ấy đã củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng xác đáng.
the team bulletproofed their strategy before the big game.
đội đã củng cố chiến lược của họ trước trận đấu lớn.
they bulletproofed their online security measures.
họ đã củng cố các biện pháp bảo mật trực tuyến của họ.
the designer bulletproofed the product to withstand wear and tear.
nhà thiết kế đã gia cố sản phẩm để chịu được hao mòn.
her plan was bulletproofed against any potential setbacks.
kế hoạch của cô ấy đã được bảo vệ chống lại bất kỳ trở ngại tiềm ẩn nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay