bulwarking strategy
chiến lược phòng thủ
bulwarking efforts
nỗ lực phòng thủ
bulwarking measures
biện pháp phòng thủ
bulwarking tactics
chiến thuật phòng thủ
bulwarking approach
phương pháp phòng thủ
bulwarking system
hệ thống phòng thủ
bulwarking force
lực lượng phòng thủ
bulwarking framework
khung phòng thủ
bulwarking policy
chính sách phòng thủ
bulwarking concept
khái niệm phòng thủ
bulwarking against potential threats is essential for any organization.
Việc phòng thủ chống lại các mối đe dọa tiềm ẩn là điều cần thiết đối với bất kỳ tổ chức nào.
the community is bulwarking its resources to support local businesses.
Cộng đồng đang củng cố nguồn lực của mình để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
they are bulwarking their defenses to prepare for the upcoming storm.
Họ đang củng cố phòng thủ của mình để chuẩn bị cho cơn bão sắp tới.
bulwarking against misinformation is crucial in today's digital age.
Việc phòng thủ chống lại thông tin sai lệch là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
the government is bulwarking public health measures to combat the virus.
Chính phủ đang củng cố các biện pháp y tế công cộng để chống lại virus.
bulwarking the project with adequate funding ensures its success.
Việc củng cố dự án với đủ nguồn tài trợ đảm bảo thành công của nó.
they are bulwarking their strategies to remain competitive in the market.
Họ đang củng cố các chiến lược của mình để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
bulwarking their reputation requires consistent quality and service.
Việc củng cố danh tiếng của họ đòi hỏi chất lượng và dịch vụ ổn định.
the team is bulwarking its training to improve performance.
Đội ngũ đang củng cố quá trình đào tạo của mình để cải thiện hiệu suất.
bulwarking their data security is a top priority for the company.
Việc củng cố bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu của công ty.
bulwarking strategy
chiến lược phòng thủ
bulwarking efforts
nỗ lực phòng thủ
bulwarking measures
biện pháp phòng thủ
bulwarking tactics
chiến thuật phòng thủ
bulwarking approach
phương pháp phòng thủ
bulwarking system
hệ thống phòng thủ
bulwarking force
lực lượng phòng thủ
bulwarking framework
khung phòng thủ
bulwarking policy
chính sách phòng thủ
bulwarking concept
khái niệm phòng thủ
bulwarking against potential threats is essential for any organization.
Việc phòng thủ chống lại các mối đe dọa tiềm ẩn là điều cần thiết đối với bất kỳ tổ chức nào.
the community is bulwarking its resources to support local businesses.
Cộng đồng đang củng cố nguồn lực của mình để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
they are bulwarking their defenses to prepare for the upcoming storm.
Họ đang củng cố phòng thủ của mình để chuẩn bị cho cơn bão sắp tới.
bulwarking against misinformation is crucial in today's digital age.
Việc phòng thủ chống lại thông tin sai lệch là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
the government is bulwarking public health measures to combat the virus.
Chính phủ đang củng cố các biện pháp y tế công cộng để chống lại virus.
bulwarking the project with adequate funding ensures its success.
Việc củng cố dự án với đủ nguồn tài trợ đảm bảo thành công của nó.
they are bulwarking their strategies to remain competitive in the market.
Họ đang củng cố các chiến lược của mình để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
bulwarking their reputation requires consistent quality and service.
Việc củng cố danh tiếng của họ đòi hỏi chất lượng và dịch vụ ổn định.
the team is bulwarking its training to improve performance.
Đội ngũ đang củng cố quá trình đào tạo của mình để cải thiện hiệu suất.
bulwarking their data security is a top priority for the company.
Việc củng cố bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay