bumpinesses ahead
chướng ngại vật phía trước
avoid bumpinesses
tránh chướng ngại vật
check bumpinesses
kiểm tra chướng ngại vật
report bumpinesses
báo cáo về chướng ngại vật
navigate bumpinesses
điều hướng qua chướng ngại vật
bumpinesses detected
phát hiện chướng ngại vật
measure bumpinesses
đo chướng ngại vật
assess bumpinesses
đánh giá chướng ngại vật
identify bumpinesses
xác định chướng ngại vật
discuss bumpinesses
thảo luận về chướng ngại vật
the road was filled with bumpinesses that made the ride uncomfortable.
con đường đầy những chỗ xóc nảy khiến chuyến đi trở nên khó chịu.
we discussed the bumpinesses of the project during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những chỗ xóc nảy của dự án trong cuộc họp.
his journey was marked by many bumpinesses along the way.
hành trình của anh ấy đã bị đánh dấu bởi rất nhiều chỗ xóc nảy trên đường đi.
despite the bumpinesses, they managed to complete the race.
bất chấp những chỗ xóc nảy, họ đã cố gắng hoàn thành cuộc đua.
she learned to navigate the bumpinesses of life with grace.
cô ấy đã học cách vượt qua những khó khăn của cuộc sống một cách duyên dáng.
the bumpinesses of the terrain made hiking challenging.
những chỗ xóc nảy của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
they encountered several bumpinesses during their road trip.
họ đã gặp phải một vài chỗ xóc nảy trong chuyến đi đường dài của mình.
the team overcame the bumpinesses in their collaboration.
nhóm đã vượt qua những khó khăn trong sự hợp tác của họ.
he wrote about the bumpinesses of his childhood experiences.
anh ấy đã viết về những khó khăn trong những kinh nghiệm thời thơ ấu của mình.
understanding the bumpinesses of the market is crucial for investors.
hiểu được những biến động của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
bumpinesses ahead
chướng ngại vật phía trước
avoid bumpinesses
tránh chướng ngại vật
check bumpinesses
kiểm tra chướng ngại vật
report bumpinesses
báo cáo về chướng ngại vật
navigate bumpinesses
điều hướng qua chướng ngại vật
bumpinesses detected
phát hiện chướng ngại vật
measure bumpinesses
đo chướng ngại vật
assess bumpinesses
đánh giá chướng ngại vật
identify bumpinesses
xác định chướng ngại vật
discuss bumpinesses
thảo luận về chướng ngại vật
the road was filled with bumpinesses that made the ride uncomfortable.
con đường đầy những chỗ xóc nảy khiến chuyến đi trở nên khó chịu.
we discussed the bumpinesses of the project during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những chỗ xóc nảy của dự án trong cuộc họp.
his journey was marked by many bumpinesses along the way.
hành trình của anh ấy đã bị đánh dấu bởi rất nhiều chỗ xóc nảy trên đường đi.
despite the bumpinesses, they managed to complete the race.
bất chấp những chỗ xóc nảy, họ đã cố gắng hoàn thành cuộc đua.
she learned to navigate the bumpinesses of life with grace.
cô ấy đã học cách vượt qua những khó khăn của cuộc sống một cách duyên dáng.
the bumpinesses of the terrain made hiking challenging.
những chỗ xóc nảy của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
they encountered several bumpinesses during their road trip.
họ đã gặp phải một vài chỗ xóc nảy trong chuyến đi đường dài của mình.
the team overcame the bumpinesses in their collaboration.
nhóm đã vượt qua những khó khăn trong sự hợp tác của họ.
he wrote about the bumpinesses of his childhood experiences.
anh ấy đã viết về những khó khăn trong những kinh nghiệm thời thơ ấu của mình.
understanding the bumpinesses of the market is crucial for investors.
hiểu được những biến động của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay