bunchberry

[Mỹ]/bʌnʃˈbɛri/
[Anh]/bunchˈbɛri/

Dịch

n. Một loại cây bụi nhỏ với hoa trắng và quả đỏ.; Một loại cây thuộc chi Cornus.
Các dạng của từ
số nhiềubunchberries

Cụm từ & Cách kết hợp

bunchberry plant

cây chi hoa

bunchberry fruit

quả chi hoa

bunchberry leaves

lá chi hoa

bunchberry patch

khu vực chi hoa

bunchberry color

màu của chi hoa

bunchberry juice

nước ép chi hoa

bunchberry habitat

môi trường sống của chi hoa

bunchberry season

mùa chi hoa

bunchberry benefits

lợi ích của chi hoa

bunchberry recipe

công thức chi hoa

Câu ví dụ

bunchberry plants thrive in cool, moist environments.

Các cây bụi bunchberry phát triển mạnh trong môi trường mát mẻ và ẩm ướt.

the bright red berries of the bunchberry are quite striking.

Những quả mọng màu đỏ tươi của cây bunchberry rất bắt mắt.

many animals enjoy eating bunchberries during the summer.

Nhiều loài động vật thích ăn quả bunchberry vào mùa hè.

bunchberry is often found in northern forests.

Cây bunchberry thường được tìm thấy ở các khu rừng phía bắc.

the bunchberry plant has unique white flowers in spring.

Cây bunchberry có những bông hoa trắng độc đáo vào mùa xuân.

harvesting bunchberries can be a fun outdoor activity.

Thu hoạch quả bunchberry có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.

people often use bunchberries in desserts and jams.

Người ta thường dùng quả bunchberry trong các món tráng miệng và mứt.

the leaves of the bunchberry plant are also quite interesting.

Lá của cây bunchberry cũng rất thú vị.

in some cultures, bunchberries are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, quả bunchberry được coi là một món ngon.

bunchberry bushes can spread quickly in the right conditions.

Cây bụi bunchberry có thể lan nhanh trong điều kiện thích hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay