bunges

[Mỹ]/ˈbʌŋɪz/
[Anh]/ˈbʌŋɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của bunge; (tên riêng) một họ tên, thường được viết là Bunge trong bối cảnh tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

bunge cords

dây bungee

bunge rope

dây bungee

bunge jump

nhảy bungee

bunge jumping

nhảy bungee

bungees

dây bungee

bunge cord

dây bungee

bungeed

đã bungee

bungeeing

đang bungee

bunge holder

người giữ bungee

Câu ví dụ

adventure seekers love bungee jumping from tall bridges.

Người yêu mạo hiểm thích nhảy bungee từ những cây cầu cao.

the bungee cord snapped back with tremendous force.

Dây bungee bật trở lại với lực rất mạnh.

she wore a secure bungee harness during the jump.

Cô ấy mặc một đai bungee an toàn trong lúc nhảy.

professional bungee equipment must be inspected regularly.

Thiết bị bungee chuyên nghiệp phải được kiểm tra định kỳ.

the bungee rope stretched to its maximum limit.

Dây bungee giãn ra đến giới hạn tối đa.

mountain climbers use bungee systems for safety.

Những người leo núi sử dụng hệ thống bungee để đảm bảo an toàn.

he checked the bungee attachment points carefully.

Anh ấy kiểm tra các điểm gắn bungee một cách cẩn thận.

the bungee strap provides elastic support during falls.

Dây đeo bungee cung cấp sự hỗ trợ đàn hồi trong lúc rơi.

extreme sports enthusiasts rely on quality bungee gear.

Người yêu thích thể thao mạo hiểm dựa vào thiết bị bungee chất lượng.

bungee jumping requires courage and proper training.

Việc nhảy bungee đòi hỏi sự dũng cảm và huấn luyện đúng cách.

the bungee cord is made of strong elastic material.

Dây bungee được làm từ vật liệu đàn hồi chắc chắn.

tourists gather at the platform for the ultimate bungee experience.

Các du khách tập trung tại sân khấu để trải nghiệm bungee tuyệt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay