big bunghole
lỗ lớn
bunghole cap
nắp lỗ
bunghole plug
bịt lỗ
bunghole opening
khẩu độ lỗ
bunghole barrel
ống trụ lỗ
bunghole repair
sửa chữa lỗ
bunghole tool
dụng cụ lỗ
bunghole inspection
kiểm tra lỗ
bunghole fitting
phù hợp lỗ
bunghole design
thiết kế lỗ
he stumbled upon a hidden bunghole in the old barn.
anh ta tình cờ tìm thấy một lỗ rót ẩn trong cũi barn.
the plumber fixed the leak near the bunghole of the barrel.
người thợ sửa ống nước đã sửa chữa chỗ rò rỉ gần lỗ rót của thùng.
make sure the bunghole is sealed tightly to prevent spills.
đảm bảo rằng lỗ rót được bịt kín để ngăn ngừa tràn.
the wine flows smoothly from the bunghole when tapped.
rượu vang chảy trơn tru từ lỗ rót khi gõ.
he carefully inspected the bunghole for any signs of damage.
anh ta cẩn thận kiểm tra lỗ rót xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
after fermentation, the bunghole needs to be covered properly.
sau khi lên men, cần phải che đậy lỗ rót đúng cách.
she used a cork to plug the bunghole after pouring the liquid.
cô ấy dùng nút chai để bịt lỗ rót sau khi đổ chất lỏng.
during the inspection, they found the bunghole was too loose.
trong quá trình kiểm tra, họ phát hiện ra rằng lỗ rót quá lỏng.
he labeled the barrel, indicating the bunghole's position.
anh ta dán nhãn lên thùng, chỉ vị trí của lỗ rót.
the bunghole design allows for easy access to the contents.
thiết kế lỗ rót cho phép dễ dàng tiếp cận nội dung.
big bunghole
lỗ lớn
bunghole cap
nắp lỗ
bunghole plug
bịt lỗ
bunghole opening
khẩu độ lỗ
bunghole barrel
ống trụ lỗ
bunghole repair
sửa chữa lỗ
bunghole tool
dụng cụ lỗ
bunghole inspection
kiểm tra lỗ
bunghole fitting
phù hợp lỗ
bunghole design
thiết kế lỗ
he stumbled upon a hidden bunghole in the old barn.
anh ta tình cờ tìm thấy một lỗ rót ẩn trong cũi barn.
the plumber fixed the leak near the bunghole of the barrel.
người thợ sửa ống nước đã sửa chữa chỗ rò rỉ gần lỗ rót của thùng.
make sure the bunghole is sealed tightly to prevent spills.
đảm bảo rằng lỗ rót được bịt kín để ngăn ngừa tràn.
the wine flows smoothly from the bunghole when tapped.
rượu vang chảy trơn tru từ lỗ rót khi gõ.
he carefully inspected the bunghole for any signs of damage.
anh ta cẩn thận kiểm tra lỗ rót xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
after fermentation, the bunghole needs to be covered properly.
sau khi lên men, cần phải che đậy lỗ rót đúng cách.
she used a cork to plug the bunghole after pouring the liquid.
cô ấy dùng nút chai để bịt lỗ rót sau khi đổ chất lỏng.
during the inspection, they found the bunghole was too loose.
trong quá trình kiểm tra, họ phát hiện ra rằng lỗ rót quá lỏng.
he labeled the barrel, indicating the bunghole's position.
anh ta dán nhãn lên thùng, chỉ vị trí của lỗ rót.
the bunghole design allows for easy access to the contents.
thiết kế lỗ rót cho phép dễ dàng tiếp cận nội dung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay