| số nhiều | bunkbeds |
the children are fighting over who gets the top bunk.
Trẻ em đang tranh cãi về việc ai sẽ được nằm trên giường trên.
i need to buy a new mattress for the bottom bunk.
Tôi cần mua một chiếc đệm mới cho giường dưới.
the bunkbed has a sturdy ladder for easy access.
Giường tầng có một chiếc thang chắc chắn để dễ dàng tiếp cận.
safety rails on the bunkbed prevent falls during sleep.
Các thanh chắn an toàn trên giường tầng giúp ngăn ngừa ngã khi ngủ.
our dormitory is equipped with metal bunkbeds.
Phòng ở của chúng tôi được trang bị các giường tầng bằng kim loại.
she decorated her side of the bunkbed with fairy lights.
Cô ấy trang trí phía bên của giường tầng bằng dây đèn nháy.
the bunkbed frame is made of solid wood for durability.
Khung giường tầng được làm bằng gỗ nguyên chất để đảm bảo độ bền.
i recommend bunkbeds with stairs instead of ladders for younger children.
Tôi khuyên nên chọn giường tầng có cầu thang thay vì thang để cho trẻ nhỏ.
the bunkbed takes up most of the space in the small bedroom.
Giường tầng chiếm phần lớn không gian trong phòng ngủ nhỏ.
some bunkbeds have built-in storage drawers underneath.
Một số giường tầng có ngăn kéo lưu trữ tích hợp phía dưới.
my brother and i shared a bunkbed when we were kids.
Chú tôi và tôi đã chia sẻ một giường tầng khi chúng tôi còn nhỏ.
the hotel room had a bunkbed that excited the children.
Phòng khách sạn có một giường tầng khiến trẻ em rất thích.
please assemble the bunkbed according to the instruction manual.
Vui lòng lắp ráp giường tầng theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn.
the bunkbed can be separated into two single beds.
Giường tầng có thể tách thành hai giường đơn.
the children are fighting over who gets the top bunk.
Trẻ em đang tranh cãi về việc ai sẽ được nằm trên giường trên.
i need to buy a new mattress for the bottom bunk.
Tôi cần mua một chiếc đệm mới cho giường dưới.
the bunkbed has a sturdy ladder for easy access.
Giường tầng có một chiếc thang chắc chắn để dễ dàng tiếp cận.
safety rails on the bunkbed prevent falls during sleep.
Các thanh chắn an toàn trên giường tầng giúp ngăn ngừa ngã khi ngủ.
our dormitory is equipped with metal bunkbeds.
Phòng ở của chúng tôi được trang bị các giường tầng bằng kim loại.
she decorated her side of the bunkbed with fairy lights.
Cô ấy trang trí phía bên của giường tầng bằng dây đèn nháy.
the bunkbed frame is made of solid wood for durability.
Khung giường tầng được làm bằng gỗ nguyên chất để đảm bảo độ bền.
i recommend bunkbeds with stairs instead of ladders for younger children.
Tôi khuyên nên chọn giường tầng có cầu thang thay vì thang để cho trẻ nhỏ.
the bunkbed takes up most of the space in the small bedroom.
Giường tầng chiếm phần lớn không gian trong phòng ngủ nhỏ.
some bunkbeds have built-in storage drawers underneath.
Một số giường tầng có ngăn kéo lưu trữ tích hợp phía dưới.
my brother and i shared a bunkbed when we were kids.
Chú tôi và tôi đã chia sẻ một giường tầng khi chúng tôi còn nhỏ.
the hotel room had a bunkbed that excited the children.
Phòng khách sạn có một giường tầng khiến trẻ em rất thích.
please assemble the bunkbed according to the instruction manual.
Vui lòng lắp ráp giường tầng theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn.
the bunkbed can be separated into two single beds.
Giường tầng có thể tách thành hai giường đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay