| số nhiều | bunsens |
Bunsen burner
bình Bunsen
Bunsen valve
van Bunsen
Bunsen tube
ống Bunsen
Bunsen flame
ngọn lửa Bunsen
Bunsen burner
bình Bunsen
Bunsen valve
van Bunsen
Bunsen tube
ống Bunsen
Bunsen flame
ngọn lửa Bunsen
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay