burbank

[Mỹ]/ˈbɜːrbæŋk/
[Anh]/ˈbɝːbæŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở quận Los Angeles, California, liền kề với Hollywood.
Word Forms
số nhiềuburbanks

Cụm từ & Cách kết hợp

burbank airport

sân bay burbank

burbank studios

xưởng phim burbank

burbank city

thành phố burbank

burbank blvd

đường burbank blvd

burbank high

trường trung học burbank

burbank park

công viên burbank

burbank mall

trung tâm thương mại burbank

burbank fire

phòng cháy chữa cháy burbank

burbank schools

trường học burbank

burbank community

cộng đồng burbank

Câu ví dụ

burbank is known for its entertainment industry.

Burbank nổi tiếng với ngành công nghiệp giải trí.

many famous studios are located in burbank.

Nhiều phim trường nổi tiếng nằm ở Burbank.

burbank has a variety of parks and recreational areas.

Burbank có nhiều công viên và khu vực giải trí.

the weather in burbank is usually sunny.

Thời tiết ở Burbank thường nắng.

there are many restaurants to try in burbank.

Có rất nhiều nhà hàng để bạn thử ở Burbank.

burbank is a great place for families.

Burbank là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.

shopping in burbank can be a fun experience.

Mua sắm ở Burbank có thể là một trải nghiệm thú vị.

burbank hosts several annual events and festivals.

Burbank tổ chức nhiều sự kiện và lễ hội hàng năm.

many tourists visit burbank each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Burbank mỗi năm.

burbank is well-connected by public transportation.

Burbank được kết nối tốt bằng giao thông công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay